“Chaque homme porte la forme entière de l’humaine condition.”
(Mỗi một con người đều mang trong mình toàn bộ hình thái của thân phận con người.)
Michel de Montaigne, Essais (Livre III, chapitre 2, “Du repentir”, 1588/1965, tr. 805)
Academic preprint
The Questions We Owe to Foucault: One Hundred Years of Michel Foucault: A Tech Engineer’s Philosophical Memoir and Critique DOI: 10.5281/zenodo.23335521 | Zenodo Record: https://zenodo.org/records/23335521
Tóm tắt
Khởi đi từ lời chiêm nghiệm của Michel de Montaigne trong Du repentir (”Chaque homme porte la forme entière de l’humaine condition”, Essais, Quyển III, chương 2), tiểu luận nhân dịp kỷ niệm một trăm năm ngày sinh Michel Foucault (1926-2026) mở ra cuộc đối thoại phê phán giữa một kỹ sư viễn thông Việt Nam với hơn ba mươi năm kinh nghiệm thực tế và triết gia Michel Foucault. Xuất phát từ nền tảng chuyên toán trường Lê Hồng Phong và hành trình làm nghề trải dài từ các tổng đài điện tử Alcatel E10, nghiên cứu thạc sĩ tại Institut National des Télécommunications (nay là Télécom SudParis), đến chuyển đổi số doanh nghiệp và AI tạo sinh, tác giả chất vấn những giới hạn của chủ nghĩa duy lý kỹ thuật. Đối thoại trực tiếp với cuốn sách Đạo đức AI: Nguyên tắc và thực hành (Đào Trung Thành, 2026), tiểu luận phân tích các khái niệm nền tảng của Foucault như quyền lực kỷ luật, tháp canh Panopticon, chính trị sinh học, sự chăm sóc bản thân và lòng can đảm nói thật, đồng thời mở rộng sang lý thuyết về sự điều hành bằng thuật toán của Rouvroy và Berns. Bài viết phân tích nguy cơ các kiến trúc thuật toán ngụy trang quyền lực tùy nghi dưới vỏ bọc trung tính của tối ưu hóa toán học. Kết nối lý thuyết phê phán phương Tây với triết học phương Đông qua Kinh Dịch và bức tranh Thõng tay vào chợ trong Thập mục ngưu đồ, tác giả thực hiện sự minh bạch trí tuệ về việc đồng hành cùng trợ lý AI và phản tư trước sự kiện công bố các bản thảo toán học của OpenAI vào tháng 10/2026. Sau cùng, tác phẩm khẳng định souci de soi (sự chăm sóc bản thân) và parrhesia (sự can đảm nói thật) như những điểm tựa luân lý thiết yếu để người làm công nghệ giữ vững phẩm giá con người.
Từ khóa: Michel Foucault, Kỷ niệm một trăm năm, Michel de Montaigne, Tự sự triết học, Đạo đức AI, Sự điều hành bằng thuật toán, Panopticon kỹ thuật số, Quyền lực và tri thức, Chăm sóc bản thân, Can đảm nói thật, Chuyển đổi số, Duy lý kỹ thuật.

1. Một món nợ chưa khép lại
Đã có lúc tôi tưởng chừng có thể trả xong món nợ trí tuệ với Michel Foucault bằng bài viết Quyền lực, tri thức, tự do và kỷ luật (đăng trên Uncle Dao Blog vào tháng 12/2025) – một bài viết vài nghìn chữ đúc kết những suy tư ban đầu của tôi về ông. Nhưng khi con chữ khép lại, mới nhận ra món nợ ấy chưa hề được xóa sổ. Những câu hỏi cũ vẫn còn nguyên ở đó, dai dẳng và gai góc hơn. Một bài viết ngắn làm sao khép lại nổi cuộc đối thoại kéo dài hơn ba thập niên giữa một người làm công nghệ và một triết gia chưa chứng kiến kỷ nguyên AI tạo sinh.
Năm 2026 này đánh dấu tròn một trăm năm ngày sinh của Michel Foucault (15/10/1926 - 15/10/2026). Thư viện Quốc gia Pháp phối hợp cùng Collège de France tổ chức triển lãm chuyên đề về ông. Tôi không có ý định góp vào không khí kỷ niệm ấy bằng một bài điếu văn kỷ niệm hay một bản tóm lược giáo trình. Nếu ai để ý, Foucault đã xuất hiện trên trang cá nhân của tôi khá nhiều năm nay. Đôi khi tôi lại tự đùa: liệu một triết gia người Pháp chuyên nghiên cứu những góc khuất tăm tối nhất của xã hội phương Tây có cảm thấy phiền lòng khi bị một kỹ sư công nghệ thuộc diện “già không đều” ở Việt Nam liên tục gọi tên, theo một cách hơi hermetic? Có lẽ ông sẽ chỉ mỉm cười kín đáo, rồi hỏi ngược lại xem cái danh xưng “chuyên gia” ấy rốt cuộc đang phục vụ cho cơ chế quyền lực nào.
Từ thời là một học sinh chuyên toán từ cấp một, tiếp nối lên cấp hai rồi vào trường chuyên Lê Hồng Phong, tôi đã sớm được hun đúc tư duy logic duy lý và niềm say mê các cấu trúc hình thức suốt từ thuở ấu thơ cho đến tuổi thiếu niên. Với một đứa trẻ lớn lên cùng những bài toán hóc búa, thế giới dường như luôn vận hành theo các tiên đề tường minh và những bước chứng minh chặt chẽ: đúng là đúng, sai là sai, không có vùng mờ dung thứ cho sự nhập nhằng.
Bước vào đời bằng tấm bằng kỹ sư, lối tư duy định lượng ấy lại tiếp tục được trui rèn qua viễn thông và khoa học máy tính. Trong suốt hơn ba mươi năm làm nghề, từ những tổng đài điện tử thế hệ đầu tiên như Alcatel E10 cho đến các hệ thống đám mây và mô hình học máy hiện đại, thế giới quan một thời của tôi từng được định hình bởi những khái niệm tưởng chừng sáng rõ: dữ liệu, băng thông, độ trễ, hiệu suất và khả năng tối ưu hóa. Tôi từng đinh ninh rằng chỉ cần đủ dữ liệu và một thuật toán đủ tốt, mọi bài toán thế gian đều có lời giải tối ưu.
Thế nhưng, càng đi sâu vào quản trị hệ thống và chuyển đổi số cho các doanh nghiệp lớn, tôi lại càng thấm thía giới hạn của lối tư duy kỹ thuật thuần túy. Trong những dự án tôi từng tham gia, điểm nghẽn lớn nhất hiếm khi nằm ở đường truyền hay dung lượng máy chủ. Nó thường nằm ở nơi các công cụ đo lường kỹ thuật khó nhìn thấy: sự phân bổ thẩm quyền, cơ chế kiểm soát ngầm, những nỗi sợ hãi vô hình và cách người ta tạo ra thứ gọi là “báo cáo hợp chuẩn”.
Đó là lúc tôi nhận ra món nợ với Foucault. Sau hơn ba mươi năm làm công nghệ và quản lý, vì sao một người kỹ sư lại mắc nợ một triết gia chuyên giải phẫu nhà tù, bệnh viện tâm thần, phòng khám và lịch sử tính dục? Foucault không đi tìm cách chiêu tuyết cho những số phận ngoài lề hay lãng mạn hóa sự nổi loạn; điều ông làm là bóc trần những cơ chế phán xét đã tự cho mình thẩm quyền phân định đâu là bình thường và đâu là lệch chuẩn.
Nghĩ cho cùng, món nợ này không chỉ thuộc về riêng Foucault. Sâu xa hơn, đó còn là một món nợ tự thân đã nhen nhóm từ hơn hai mươi năm trước, khi một kỹ sư viễn thông Việt Nam khăn gói sang Pháp học thạc sĩ tại Institut National des Télécommunications (INT, nay là Télécom SudParis).
Thế hệ kỹ sư bước ra từ giảng đường đại học trong nước thời kỳ ấy, hành trang tư tưởng ngoài các công thức toán lý khô khan thì chủ yếu là các môn lý luận chính trị quen thuộc: Lịch sử Đảng, Triết học Mác - Lênin và Kinh tế Chính trị Mác - Lênin. Đó là những bài học nền tảng đã định hình thế giới quan của biết bao thế hệ. Nhưng khi đặt chân lên đất Pháp, ngồi trong các giảng đường công nghệ ở Évry và va chạm trực diện với các mạng lưới viễn thông quốc tế, tôi bỗng nhận ra một khoảng trống nhận thức sâu sắc. Muốn thực sự hiểu sâu về cách thức thế giới vận hành, muốn giải mã được những cơ chế quyền lực ngầm ẩn đằng sau các tiêu chuẩn kỹ thuật và các guồng máy quản trị toàn cầu, một kỹ sư Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở các bài toán thông lượng thuần túy hay các khuôn mẫu giáo điều quen thuộc. Người ta buộc phải chủ động trang bị thêm những nền tảng tư tưởng sâu xa của phương Tây: từ tinh thần hoài nghi của Montaigne, chủ nghĩa duy lý của Descartes, triết học hiện sinh của Sartre cho đến các cuộc giải phẫu quyền lực sắc lạnh của Foucault.
Món nợ tinh thần ấy đã nằm im dưới đáy hành lý suốt hơn hai mươi năm, đi qua bao chặng đường lăn lộn từ những tổng đài cổ điển đến các dự án số hóa, để rồi hôm nay, khi đứng trước làn sóng AI, nó bỗng bùng cháy trở lại thành một nhu cầu tự thân: viết ra như một cách sòng phẳng với chính hành trình tư tưởng của mình.
Câu trả lời thật ra rất giản dị: Foucault không giải quyết bất kỳ bài toán kỹ thuật thực dụng nào. Ông cũng không đưa ra một cẩm nang chỉ dẫn nào cho việc quản trị. Điều ông làm nguy hiểm hơn thế rất nhiều: ông tước đi sự dễ dãi của những câu trả lời từng được coi là hiển nhiên.
2. Cuốn sách được tặng và một người đọc còn nhiều thắc mắc
Hành trình đọc Foucault không bắt đầu từ một giảng đường triết học trang nghiêm. Nó khởi đi từ sự lúng túng của một kẻ ngoại đạo.
Ngày 26 tháng 12 năm 2025, trên chuyến bay từ Hà Nội vào Sài Gòn, trong túi hành lý có cuốn Michel Foucault của Sara Mills (Mills, 2003), bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Bảo Trung, món quà do anh Trần Mạnh Cường, Giám đốc Khải Minh Book, gửi tặng ít ngày trước đó. Chuyến bay kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ, đủ để đọc một mạch gần hai trăm trang sách. Có những đoạn văn khiến người đọc phải gập sách lại, tựa đầu vào thành ghế máy bay nhìn ra ngoài cửa sổ mây trôi vài phút để ngẫm ngợi.
Trước lần đọc ấy, từng có những cuộc vật lộn nhọc nhằn với các tác phẩm của ông được dịch sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh, như Khảo cổ học về tri thức (L’Archéologie du savoir; Foucault, 1969) và Giám sát và trừng phạt (Surveiller et punir; Foucault, 1975). Thành thật mà nói, đó là một trải nghiệm không mấy dễ chịu. Lối viết của Foucault không chiều chuộng người đọc kỹ thuật. Ông không đưa ra các định nghĩa theo kiểu tiên đề toán học, cũng chẳng sắp xếp các luận điểm theo trật tự tuyến tính phẳng phiu. Văn phong gồ ghề, xoắn vặn, liên tục đào bới các tầng lớp ngôn ngữ để bóc tách những giả định ngầm ẩn bên dưới. Không ít lần đã phải bỏ cuộc giữa chừng vì ngỡ như lạc vào một mê cung từ ngữ.
Nhưng cuốn sách của Sara Mills, cùng với khoảng lùi thời gian của những va đập thực tế, đã giúp xâu chuỗi lại những mảnh ghép rời rạc. Mới vỡ lẽ vì sao Foucault lại khó đọc đến thế: bởi vì ông kiên quyết từ chối việc đóng gói tư tưởng thành những công thức tiện dụng để người đời mang đi áp dụng máy móc.
Trong một văn bản của Sylvère Lotringer xuất bản năm 1990 trên tạp chí Pataphysics (Blue issue) mang nhan đề I Was Foucault’s Girlfriend (Lotringer, 1990), tác giả có kể lại một giai thoại thú vị ở Paris. Một người qua đường đã nhận nhầm Foucault với Jean-Paul Sartre. Foucault đáp lại bằng một câu nói hóm hỉnh, đại ý rằng ông không chắc việc bị nhầm với Sartre có phải là một lời khen hay không.
Giai thoại ấy làm bật cười, nhưng cũng gợi mở một sự đối chiếu sâu sắc. Với thế hệ một thời, Sartre từng là một tượng đài lẫy lừng. Tinh thần hiện sinh của Sartre (1946) truyền cảm hứng mạnh mẽ: con người tự do tuyệt đối, l’existence précède l’essence (hiện sinh đi trước bản chất), mỗi cá nhân tự định nghĩa chính mình thông qua từng hành động và lựa chọn. Đó là một thứ triết học hào hùng, rất hợp với bầu máu nóng của tuổi trẻ.
Thế nhưng Foucault lại đặt ra một câu hỏi lạnh lùng và gai góc hơn nhiều: Chúng ta thực sự tự do lựa chọn đến mức nào, khi chính những gì ta coi là “sự lựa chọn tự do”, chính cái “tôi” đang đứng ra lựa chọn ấy, đã được nhào nặn từ trước bởi lịch sử, bởi các thiết chế xã hội và bởi những mạng lưới diễn ngôn vô hình?
Sartre cho ta niềm tin rằng ta có thể tự do mở tung cánh cửa ngục. Foucault lại chỉ ra rằng chính cách ta định nghĩa về cánh cửa, về tự do và về bản thân người tù đã là sản phẩm của một cỗ máy kỷ luật tinh vi. Đọc Foucault, cảm giác phấn chấn ngây thơ của chủ nghĩa hiện sinh buộc phải nhường chỗ cho một sự tỉnh táo có phần cay đắng.
3. Khi Foucault đi vào đề cương cuốn Đạo đức AI
Năm 2026, khi ngồi viết đề cương chi tiết cho cuốn sách Đạo đức AI: Nguyên tắc và thực hành, những câu hỏi của Foucault bỗng hiện về rõ ràng hơn bao giờ hết.
Trong giới công nghệ, khi thảo luận về rủi ro của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), người ta thường có xu hướng quy giản mọi vấn đề về mặt kỹ thuật. Mô hình bị thiên kiến? Hãy làm sạch dữ liệu huấn luyện. Thuật toán phân loại sai lệch? Hãy tinh chỉnh hàm mất mát hoặc áp dụng kỹ thuật cân bằng thống kê. Hệ thống đưa ra quyết định độc hại? Hãy thiết lập thêm các bộ lọc an toàn ở đầu ra.
Cách tiếp cận ấy không sai, nhưng không đủ để trả lời những câu hỏi cốt tử về bản chất của hệ thống. Trong Chương 1, trang 32 của cuốn Đạo đức AI, có một nhận định xuất phát trực tiếp từ nỗi ám ảnh này: “khi nhiều sự cố là sự cố quy trình, sự cố quyền lực, và sự cố trách nhiệm” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 32). Và đến Chương 3, trang 106, khi bàn về sự xung đột giữa các giá trị đạo đức trong thiết kế thuật toán, tôi tiếp tục nhấn mạnh: “quyết định được chốt bằng quyền lực chứ không phải bằng lập luận” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 106).
Khi một hệ thống AI đưa ra gợi ý tín dụng, đề xuất mức án hay sàng lọc hồ sơ xin việc, ai là người quyết định ngưỡng sai số nào là chấp nhận được? Ai xác định thế nào là một ứng viên “tiềm năng” hay một người vay “đáng tin cậy”? Đó không phải là bài toán tối ưu hóa toán học thuần túy. Đó là một hành vi thực thi quyền lực được ngụy trang dưới vỏ bọc trung tính của các con số.
Ở đây, năm khái niệm nền tảng trong tư tưởng của Foucault trở thành công cụ chẩn đoán sắc bén để bóc tách vấn đề:
Thứ nhất là Archéologie du savoir (khảo cổ học tri thức; Foucault, 1969). Foucault không tìm kiếm một lịch sử tuyến tính của những tư tưởng vĩ đại. Ông đào sâu xuống các tầng trầm tích ngôn ngữ, ngõ hầu làm sáng tỏ những điều kiện lịch sử khả hữu khiến một phát biểu nhất định được xã hội thừa nhận là chân lý, trong khi những phát biểu khác bị gạt bỏ. Khi nhìn vào các hệ thống dữ liệu lớn hôm nay, chúng ta cũng cần một cuộc khảo cổ tương tự đối với các tập dữ liệu huấn luyện: những giả định lịch sử nào đã biến một kho dữ liệu quá khứ thành thước đo chuẩn mực cho tương lai?
Thứ hai là Discours (diễn ngôn; Foucault, 1971). Diễn ngôn không đơn thuần là lời nói hay văn bản. Nó là một hệ thống quy tắc ngầm định quyết định ai được phép nói, điều gì được phép nói, và điều gì bị loại trừ hoàn toàn khỏi vùng khả ngôn. Khi các tập đoàn công nghệ lớn liên tục truyền thông về “AI vì lợi ích nhân loại” hay “AI có trách nhiệm”, họ đang tạo ra một diễn ngôn quyền lực nhằm định hình cách xã hội hiểu về an toàn và đạo đức theo hướng có lợi cho việc thương mại hóa công nghệ của họ.
Thứ ba là Épistémè (khung nhận thức; Foucault, 1966). Đây là khung nhận thức nền tảng chi phối toàn bộ trật tự tri thức của một thời đại. Thời đại của chúng ta dường như đang chịu sự chi phối của một épistémè mới: chủ nghĩa định lượng dữ liệu (dataism). Chúng ta mặc định tin rằng mọi thực tại đời sống đều có thể được mô hình hóa thành dữ liệu, và những gì không thể lượng hóa thì không có giá trị khoa học.
Thứ tư là Pouvoir-savoir (quyền lực và tri thức; Foucault, 1975, 1980). Đây là luận điểm mang tính bản lề của Foucault: tri thức và quyền lực không bao giờ tách rời nhau. Không có cái gọi là tri thức hoàn toàn vô tư, đứng bên ngoài các quan hệ quyền lực; và ngược lại, không có quyền lực nào có thể vận hành mà không đồng thời sản sinh ra một hệ thống tri thức để tự hợp thức hóa chính mình. Các chuẩn mực đạo đức AI hiện nay không đứng bên ngoài cuộc cạnh tranh địa chính trị và lợi ích kinh tế; chúng đồng thời là sản phẩm và công cụ của quyền lực.
Thứ năm là Régime de vérité (chế độ chân lý; Foucault, 1980). Mỗi xã hội đều có một chế độ chân lý riêng, tức là một tập hợp các cơ chế, thiết chế và thủ tục quy định cách thức phân biệt điều đúng với điều sai, đồng thời gắn những phát ngôn chân lý với những hiệu ứng quyền lực cụ thể.
Khi nhìn vào thực tế vận hành của các doanh nghiệp, từ hệ thống đánh giá chỉ số KPI, các bản báo cáo quản trị định kỳ, quy trình kiểm định bảo mật cho đến các bảng xếp hạng năng lực, câu hỏi này luôn trở đi trở lại: Ai có thẩm quyền quyết định điều gì được coi là bằng chứng hợp lệ, và điều gì sẽ vĩnh viễn không bao giờ xuất hiện trong một bản báo cáo tóm tắt gửi lên hội đồng quản trị?
Foucault giúp mở ra cơ chế sản xuất chân lý ấy. Dẫu vậy, cũng cần làm rõ một ranh giới quan trọng để tránh biến Foucault thành một lý thuyết gia hư vô: nghiên cứu điều kiện sản xuất và công nhận chân lý không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn tính khách quan của tri thức. Foucault không bảo rằng sự thật chỉ là trò bịp bợm hay mọi ý kiến đều có giá trị ngang nhau. Ông chỉ cảnh báo người đời đừng ngây thơ tin rằng những gì được dán nhãn “khoa học khách quan” thì mặc nhiên đứng ngoài trò chơi của quyền lực.

4. Người nghiên cứu quyền lực cũng bước vào một cuộc bầu chọn
Có một sự thật thú vị mà những người đọc Foucault chỉ qua các trích dẫn rời rạc thường bỏ quên: bản thân Foucault không phải là một nhà tư tưởng ẩn dật đứng ngoài xã hội. Ông là một con người bằng xương bằng thịt, hoạt động trong lòng các thiết chế học thuật hàn lâm và hiểu rất rõ cách thức các thiết chế ấy vận hành.
Ngày 30 tháng 11 năm 1969, đại hội đồng giáo sư của Collège de France đã bỏ phiếu thông qua việc thành lập một chiếc ghế giáo sư mới mang tên Lịch sử các hệ thống tư tưởng (Histoire des systèmes de pensée). Sau đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1970, Michel Foucault chính thức được bầu vào vị trí danh giá này với 24 phiếu thuận trên tổng số 39 phiếu bầu.
Đằng sau cuộc bỏ phiếu ấy là cả một câu chuyện thiết chế phức tạp. Trong cuốn History of Structuralism (tập II), nhà sử học François Dosse (1997) kể rằng để ghế giáo sư của Foucault được thông qua, nó đã phải cạnh tranh quyết liệt với các đề xuất thành lập ghế giáo sư khác gắn liền với những tên tuổi lẫy lừng thời bấy giờ, trong đó có nhà triết học hiện tượng luận Paul Ricœur và học giả Yvon Belaval. Foucault đã không đứng ngoài lề; ông có những người ủng hộ nhiệt thành trong thiết chế, đặc biệt là sử gia Georges Dumézil và nhà hiện tượng học Jean Hyppolite trước đó.
Nhắc lại câu chuyện này không phải để hạ thấp Foucault hay biến ông thành một kẻ cơ hội chính trị. Ngược lại, điều đó cho thấy Foucault là một con người nhập cuộc, một trí thức hiểu thấu đáo rằng ngay cả trong ngôi đền thiêng liêng nhất của tri thức thuần túy, quyền lực vẫn hiện diện trong từng lá phiếu, từng mối quan hệ đồng nghiệp và từng quyết định thành lập bộ môn.
Nếu ai đó quen nhìn Foucault như một bức tượng đài triết học lạnh lùng và hoàn hảo, có lẽ họ sẽ phải mỉm cười trước một chi tiết trong cuốn tiểu sử Michel Foucault của Didier Eribon. Khi rời Tunis, Paul Ricœur thấy Foucault chuẩn bị lên cùng chuyến bay. Ông nói với người đứng đầu Trung tâm Văn hóa Carthage, người đã đưa ông ra sân bay: “Chúng tôi sẽ trò chuyện trên máy bay.” Nhưng vài ngày sau, trong thư cảm ơn bà, Ricœur kể rằng cuộc trò chuyện ấy đã không diễn ra: Foucault làm như không nhìn thấy ông và chọn ngồi ở tận đầu kia của máy bay (Eribon, 1991, chương 13, tr. 190; lời Ricœur do tác giả dịch).
Chi tiết ấy khiến tôi không khỏi bật cười mỗi khi nhớ lại. Hóa ra, đằng sau những trước tác đồ sộ về các cơ chế quyền lực tinh vi, Michel Foucault cũng chỉ là một con người trần thế với đầy đủ hỉ nộ ái ố, cũng biết dỗi hờn, biết hiếu thắng, và cũng biết cách chuồn êm khỏi một cuộc đối thoại không mong muốn như bất kỳ ai. Nhìn Foucault như một con người bình thường như thế có lẽ thú vị hơn nhiều so với việc tạc ông thành một vị thánh triết học trên bệ thờ. Bởi vì chính khi là một con người trần tục, va đập với những toan tính thiết chế và những cảm xúc rất đời, ông mới có thể giải phẫu không thương tiếc cái cách mà quyền lực len lỏi vào từng mao mạch nhỏ nhất của đời sống.
Chính từ sự thấu hiểu sâu sắc đối với các thiết chế cụ thể, Foucault đã thực hiện một cuộc cách mạng trong lý thuyết về quyền lực.
Trước Foucault, tư duy chính trị phương Tây truyền thống thường hình dung quyền lực như một thứ tài sản tập trung: nó thuộc về nhà vua, nhà nước, giai cấp thống trị hoặc một bộ máy cai trị tối cao. Quyền lực theo quan niệm cổ điển ấy chủ yếu mang tính cấm đoán và tiêu cực: nó tịch thu tài sản, đàn áp hành vi, tống giam người vi phạm và tước đoạt sinh mạng. Biểu tượng tối cao của quyền lực phong kiến là thanh gươm của nhà vua.
Foucault đã đảo lộn hoàn toàn cách nhìn này. Trong Surveiller et punir (Foucault, 1975), ông chỉ ra rằng từ thế kỷ mười tám trở đi, một hình thái quyền lực hoàn toàn mới đã ra đời và âm thầm định hình xã hội hiện đại: quyền lực kỷ luật (pouvoir disciplinaire). Quyền lực kỷ luật không tập trung vào tay một cá nhân hay một cơ quan đầu não. Nó vận hành như một mạng lưới mao mạch phân tán khắp xã hội, cắm sâu vào các xưởng thợ, trường học, bệnh viện, doanh trại quân đội và nhà tù.
Quyền lực kỷ luật vận hành thông qua ba cơ chế then chốt:
Cơ chế thứ nhất là quan sát có thứ bậc (surveillance hiérarchique). Đó là cách thức tổ chức không gian sao cho mọi hành vi của cá nhân đều có thể bị nhìn thấy từ một điểm quan sát bên trên, tạo ra một trường thị giác liên tục mà không cần đến bạo lực vật lý.
Cơ chế thứ hai là phán xét chuẩn hóa (sanction normalisatrice). Thay vì chỉ trừng phạt những hành vi vi phạm pháp luật hình sự, quyền lực kỷ luật thiết lập nên một hệ thống chuẩn mực vi mô trong đời sống hàng ngày: đúng giờ, siêng năng, tư thế ngồi ngay ngắn, tốc độ thao tác chuẩn. Mọi sự lệch chuẩn đều bị phát hiện, so sánh, phân loại và uốn nắn trở lại trật tự chung.
Cơ chế thứ ba là kiểm tra (examen). Đây là sự kết hợp giữa quan sát và chuẩn hóa. Cuộc kiểm tra biến mỗi cá nhân thành một hồ sơ dữ liệu (dossier), nơi từng thông số về sức khỏe, học lực, năng suất làm việc đều được ghi chép, lập bảng và phân tích thống kê.
Đỉnh cao kiến trúc của quyền lực kỷ luật chính là mô hình nhà tù Panopticon mà Foucault kế thừa và phát triển từ thiết kế của triết gia Jeremy Bentham. Một tháp canh ở trung tâm, bao quanh bởi các buồng giam riêng biệt mở toang về phía ánh sáng. Người tù trong mỗi buồng giam luôn biết rằng mình có thể đang bị viên cai ngục quan sát bất kỳ lúc nào, nhưng không bao giờ biết đích xác viên cai ngục có đang nhìn mình hay không. Kết quả tất yếu là người tù tự đóng vai viên cai ngục của chính mình: họ tự giác tuân thủ kỷ luật vì ý thức rằng cái nhìn giám sát có thể đang hiện diện 24/7.
Về sau, bắt đầu từ khóa giảng 1975-1976 (Il faut défendre la société), tập 1 bộ Histoire de la sexualité (Foucault, 1976) và đặc biệt được đào sâu trong khóa giảng 1977-1978 tại Collège de France in trong cuốn Sécurité, territoire, population (Foucault, 2004), Foucault mở rộng phân tích từ quyền lực kỷ luật vi mô trên thân thể cá nhân sang biopolitics (chính trị sinh học) và governmentality (nghệ thuật cai trị). Quyền lực hiện đại không chỉ quản lý và uốn nắn từng thân xác riêng lẻ; nó điều tiết toàn bộ dân số thông qua các biến số sinh học và xã hội vĩ mô: tỉ lệ sinh tử, tuổi thọ bình quân, mức độ lây lan của dịch bệnh, quản trị rủi ro và các luồng di chuyển xã hội.
Điều quan trọng nhất mà Foucault buộc chúng ta phải thừa nhận là quyền lực không chỉ có chức năng cấm đoán hay đàn áp. Quyền lực có tính sản sinh (productive). Nó sản xuất ra tri thức, định hình các chuẩn mực đạo đức, huấn luyện năng lực làm việc và quan trọng hơn cả, nó nhào nặn ra chính kiểu chủ thể con người phù hợp với trật tự vận hành của xã hội.
Vì vậy, nếu ai đó đọc Foucault mà chỉ kết luận một cách ngây thơ rằng “mọi quyền lực đều xấu xa và cần bị tiêu diệt”, người đó hoàn toàn chưa hiểu ông. Quyền lực là một mạng lưới quan hệ luôn hiện diện trong mọi tương tác xã hội. Vấn đề không phải là mơ mộng về một thế giới không có quyền lực, mà là nhận diện các cơ chế vận hành của nó để không bị biến thành những công cụ mù quáng.
5. Tự do có lúc bắt đầu từ chuyện rất đời thường
Bước vào cái độ tuổi U60, người ta bỗng nhận ra kẻ thù đáng gờm nhất không còn là đối thủ cạnh tranh trên thương trường hay những dòng lệnh bị lỗi hệ thống, mà là cái máy đo huyết áp và bảng chỉ số xét nghiệm máu định kỳ. Giống như nhiều kỹ sư bước vào độ tuổi “chớm già” bắt đầu thấy cỗ máy sinh học của mình phát ra những tiếng kêu lọc cọc sau vài thập kỷ ngồi lỳ trước màn hình, bản thân cũng bắt đầu gắn chặt đời mình với một chiếc đồng hồ thông minh. Chăm chú đếm từng bước chân, soi từng lượng calo nạp vào, đọc biểu đồ giấc ngủ sâu như đọc đồ thị lưu lượng mạng, và duy trì việc tập luyện mỗi ngày với một kỷ luật nghiêm ngặt chẳng khác gì tuân thủ quy trình vận hành phòng máy chủ.
Có những buổi sáng Sài Gòn trở lạnh, chuông báo thức reo từ 5 giờ mà lòng chỉ muốn kéo chăn ngủ tiếp, chẳng thiết xỏ giày ra đường tập thể dục. Nghĩ đến chuyện ấy, đôi khi tôi tự cười mình: Rốt cuộc thì cái giống người U60 này dậy sớm tập tành vì điều gì?
Nếu nhìn qua lăng kính của Foucault, thói quen ấy trước hết mang dấu ấn của quyền lực kỷ luật trong Surveiller et punir (Foucault, 1975): chiếc đồng hồ thông minh trên cổ tay đóng vai trò như một tháp canh Panopticon di động thu nhỏ, ghi nhận nhịp tim, nồng độ oxy và giấc ngủ, và tùy thiết lập đồng bộ, có thể đưa những dữ liệu ấy lên máy chủ của nhà cung cấp. Cá nhân tự giám sát chính mình, tự phán xét sự lệch chuẩn khi lỡ ăn một bữa thịnh soạn, và tự rèn luyện cơ thể thành một thân xác ngoan ngoãn (corps docile). Ở cấp độ vĩ mô, câu chuyện mở sang một tầng khác: những chuẩn BMI, huyết áp hay lượng calo mà người dùng tự nguyện bám theo là những chuẩn đặt ra cho số đông, và khi dữ liệu tự theo dõi được gộp lại hoặc tích hợp với các bên như y tế công hay bảo hiểm, sức khỏe cá nhân có thể trở thành một biến số trong bài toán quản trị dân số. Đó là điểm chiếc đồng hồ chạm vào quyền lực sinh học, như một khả năng cần cảnh giác chứ không phải điều đang xảy ra với mọi thiết bị. Liệu con người ấy có đang thực sự tự do, hay chỉ đang ngoan ngoãn duy trì năng suất vận hành cho hệ thống?
Thế nhưng, nếu dừng lại ở đó, chúng ta sẽ bỏ lỡ một bước chuyển tư tưởng vô cùng quan trọng trong những năm tháng cuối đời của Foucault.
Trong tập 3 của bộ Lịch sử tính dục mang tên Le Souci de soi (Sự chăm sóc bản thân, xuất bản năm 1984; Foucault, 1984), Foucault đã dịch chuyển mối quan tâm của mình. Ông không còn tập trung duy nhất vào quá trình con người bị biến thành chủ thể chịu sự quản lý (assujettissement). Ông quay trở về với triết học Hy Lạp và La Mã cổ đại để nghiên cứu các “thực hành tự thân” (pratiques de soi) và ý niệm về triết học như một lối sống.
Ở thời cổ đại, việc tự chăm sóc bản thân (epimeleia heautou) không phải là chủ nghĩa ích kỷ vị kỷ. Nó là một quá trình tu tập có ý thức, thông qua kỷ luật thân tâm, tiết chế ham muốn và rèn luyện ý chí, ngõ hầu giúp con người làm chủ được chính mình trước những biến động của ngoại cảnh và những cám dỗ quyền lực.
Trong Kinh Dịch, có một quẻ bàn luận sâu sắc về sự chừng mực và giới hạn mang tên quẻ Tiết (Thủy Trạch Tiết; Ngô Tất Tố, 2014). Tiết nguyên nghĩa là những đốt tre, là cái ngấn ngăn cách để dòng nước trong đầm không tràn bờ bừa bãi. Lời Thoán quẻ Tiết mở đầu bằng một lời cảnh báo nghiêm khắc: Tiết, Hanh. Khổ tiết bất khả trinh (Tiết thì hanh thông, nhưng tiết chế gò bó đến mức cay đắng, khổ hạnh cực đoan thì không thể giữ được đường chính lâu bền). Tiếp đó, phần Thoán truyện mới giải thích sâu xa mặt tích cực của sự chừng mực: Tiết dĩ chế độ, bất thương tài, bất hại dân (lấy sự tiết độ mà đặt ra thể chế, quy củ thì không hao tổn tài sản, không phương hại đến dân). Đặt lời răn cổ xưa ấy bên cạnh tư tưởng của Khổng Tử về sự “khắc kỷ phục lễ”, hay các triết gia Khắc kỷ phương Tây như Epictetus, Seneca, ta thấy một sự tương thông kỳ lạ: Kỷ luật tự thân là điều kiện tiên quyết để con người xác lập tư cách chủ thể, ngõ hầu giữ vững tự do nội tâm; nhưng nếu kỷ luật ấy bị đẩy đến cực đoan thành thứ khổ tiết do ngoại tại áp đặt, nó sẽ biến thành công cụ bóp nghẹt sinh mệnh.
Tự do đích thực đòi hỏi kỷ luật. Nhưng câu hỏi mang tính phân định ranh giới ở đây là: Bản chất của thứ kỷ luật mà ta đang theo đuổi là gì?
Đó là sự tự rèn luyện có ý thức xuất phát từ sự thấu hiểu nội tâm và sự lựa chọn nguyên tắc sống độc lập, hay đó chỉ là sự nội tâm hóa mù quáng những mệnh lệnh xã hội mà hệ thống đã khéo léo cài cắm vào đầu ta qua các chiến dịch quảng cáo và các bảng điểm thi đua?
Khi chủ động bước ra đường chạy bộ để bảo vệ sức khỏe và duy trì sự sáng suốt cho trí não, đó có thể là một thực hành tự thân mang lại tự do. Nhưng nếu chạy bộ chỉ vì sợ hãi không đạt được chỉ số hoàn hảo trên ứng dụng mạng xã hội, hay vì sợ bị đánh giá là một cá nhân thiếu năng động trong mắt chung quanh, bản thân lại quay trở về làm một mắt xích ngoan ngoãn trong cỗ máy Panopticon. Sự khác biệt giữa tự do và nô dịch đôi khi không nằm ở hành vi bên ngoài, mà nằm ở nguồn gốc của mệnh lệnh thúc đẩy hành vi ấy.
6. Khi người làm tư vấn cũng góp phần dựng lên những chiếc tháp canh
Trong chặng đường tư vấn chiến lược và kiến trúc hệ thống, có không ít lần ngồi ở vị trí của người trực tiếp đặt bút soạn thảo các quy định.
Vẫn nhớ những dự án tư vấn quản trị dữ liệu và chuyển đổi số cho các doanh nghiệp quy mô hàng vạn nhân sự. Ngồi trong phòng họp cùng ban lãnh đạo cấp cao, các bên thảo luận sôi nổi về ma trận phân quyền: ai được phép xem trường thông tin này, ai bị hạn chế truy cập dữ liệu kia, chỉ số KPI nào sẽ dùng để đo lường hiệu quả theo thời gian thực của từng nhân viên tiếp nhận hồ sơ, và thuật toán sẽ tự động chấm điểm hiệu suất của họ ra sao.
Trong những khoảnh khắc ấy, sự phản tư từ Foucault kéo giật người ta lại. Mới giật mình nhận ra rằng chính mình, dưới danh xưng chuyên gia tư vấn độc lập với những phương pháp luận quản trị tân tiến nhất, đang trực tiếp tham gia vào việc thiết kế một cỗ máy quyền lực kỷ luật tinh vi.
Các chỉ số đo lường được đưa ra với niềm tin chân thành rằng chúng sẽ giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, hiệu quả và công bằng hơn. Nhưng đối với người nhân viên ở cơ sở, mỗi chỉ số cài đặt trên phần mềm quản trị lại là một sợi dây trói buộc mới, một ánh mắt giám sát vô hình đè nặng lên từng phút làm việc. Khi hệ thống định nghĩa thế nào là một nhân viên “làm việc hiệu quả”, nó cũng có nguy cơ bỏ sót những nỗ lực thầm lặng, những tương tác rất đỗi con người vốn không thể lượng hóa thành các con số khô khan.
Foucault đã từng đưa ra một phân biệt rất sâu sắc giữa hai kiểu người trí thức: người trí thức phổ quát (intellectuel universel) và người trí thức can dự cụ thể (intellectuel spécifique).
Người trí thức phổ quát là hình mẫu tiêu biểu của thế kỷ mười chín và đầu thế kỷ hai mươi, giống như Voltaire, Zola hay Sartre. Họ tự cho mình tư cách nhân danh những chân lý đạo đức phổ quát, nhân danh Công lý, Tự do hay Lương tri nhân loại để phán xét toàn bộ xã hội từ một vị thế đứng trên cao.
Ngược lại, người trí thức can dự cụ thể là sản phẩm của thế kỷ hai mươi, tiêu biểu là các nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, chuyên gia dữ liệu, nhà quản trị hay chuyên gia pháp lý. Họ không phát biểu bằng những khẩu hiệu đạo đức trừu tượng. Quyền lực và trách nhiệm của họ nằm ở những vị trí thiết chế rất cụ thể: trong phòng thí nghiệm, trong bệnh viện, trong các ủy ban thiết kế tiêu chuẩn kỹ thuật, trong các hội đồng thẩm định thuật toán. Chính họ là những người trực tiếp nắm giữ các mắt xích vận hành cỗ máy quyền lực của xã hội hiện đại.
Cùng với hình mẫu trí thức can dự cụ thể, Foucault nhấn mạnh khái niệm Parrhesia trong các bài giảng cuối đời tại Collège de France (Foucault, 2009). Parrhesia trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là sự can đảm nói thật. Đó không phải là việc phát biểu những chân lý hiển nhiên được đám đông tán thưởng. Nói thật theo nghĩa parrhesia là việc một cá nhân dám nói thẳng sự thật gai góc với chính những kẻ nắm quyền lực cao hơn mình, và chấp nhận rủi ro bị trừng phạt, bị cô lập hoặc mất đi vị thế hiện có vì lời nói thật đó.
Nghĩ về parrhesia, lại nhớ về thời trai trẻ. Suốt hai mươi năm gắn bó với VNPT, có lẽ ngày ấy tôi can đảm hơn bây giờ khá nhiều. Hồi đó còn trẻ, tính khí bộc trực và máu nghề nghiệp còn hăng, không ít lần tôi dám nói thẳng, tranh luận nảy lửa về các phương án kỹ thuật và định hướng mạng lưới với vị thủ trưởng cao nhất của đơn vị thời kỳ đó là ông Trần Thắng Công, Giám đốc VNPT TP.HCM. Bây giờ ngồi ngẫm lại, hình như càng về già người ta càng thận trọng hơn, do sự va đập của năm tháng làm mình đằm lại, hay đơn giản chỉ là do mức độ suy giảm testosterone của một gã U60?
Thế nhưng, cái giá của sự nói thật trước quyền lực chưa bao giờ là rẻ. Tôi từng có quan niệm rằng một người làm chuyên môn hoàn toàn có thể tôn trọng thể chế, đồng hành cùng doanh nghiệp và cơ quan quản lý để kiến tạo chính sách và xây dựng hệ thống tốt hơn. Nhưng nhìn lại qua lăng kính của Foucault, thấy rõ phải bổ sung thêm một vế quyết định: sự cộng tác kỹ thuật không bao giờ được phép biến thành sự đồng lõa vô điều kiện.
Một chuyên gia tư vấn chiến lược hay một kiến trúc sư AI có quyền lực thực sự, bởi vì họ là người cầm bút vẽ nên các thước đo và hợp thức hóa các quyết định quản trị bằng ngôn ngữ khoa học. Và chính vì nắm giữ thứ quyền lực ấy, trách nhiệm đạo đức cao nhất của họ là phải biết thực hành parrhesia: dám cảnh báo ban lãnh đạo về những hệ lụy vô nhân hóa của hệ thống, dám chỉ ra những điểm mù của các chỉ số hiệu suất, và dám nói “không” trước những thiết kế thuật toán bóp nghẹt phẩm giá của con người lao động.
Ở vị trí chông chênh ấy, người làm nghề bỗng thấy thấm thía lời răn cổ xưa trong Kinh Dịch về hào Cửu Tam quẻ Càn: Quân tử chung nhật càn càn, tịch dịch nhược, lệ, vô cửu (người quân tử suốt ngày hăng hái tự cường, tối đến vẫn nơm nớp lo sợ tự răn mình; dẫu ở thế nguy nan nhưng giữ được đạo thì không lầm lỗi; Ngô Tất Tố, 2014). Người làm công nghệ hôm nay cũng vậy: ban ngày có thể miệt mài thiết kế hệ thống, tối ưu thuật toán, kiến tạo chuyển đổi số (chung nhật càn càn); nhưng khi đêm về, ngồi đối diện với màn hình dòng lệnh và lương tâm, có biết tự răn mình, tự giật mình lo sợ trước những chấn song vô hình mà mình vừa vô tình dựng lên cho đồng loại (tịch dịch nhược)? Chính sự lo âu đầy thức tỉnh ấy mới giữ cho người làm chuyên môn không bị trượt ngã vào vai trò của một kẻ đồng lõa mù quáng.
Nếu không giữ được đạo quân tử và sự dũng cảm nói thật ấy, chúng ta sẽ chỉ là những viên cai ngục kỹ thuật số khoác áo chuyên gia, tận tụy mài giũa những chấn song vô hình cho chính đồng loại của mình.

7. Từ quyền lực và tri thức đến chế độ chân lý của AI
Nếu chặng đường làm công nghệ suốt thời tuổi trẻ từng được che chở bởi những công thức sáng rõ và niềm tin vào sự tối ưu hóa kỹ thuật, thì điểm chạm với các hệ thống AI hiện đại lại là lúc những giả định kỹ trị ấy bộc lộ rõ nhất sự bất lực của mình.
Khi AI bùng nổ, giới công nghệ thường tự hào giới thiệu các mô hình ngôn ngữ lớn hay mạng nơ-ron sâu như những kỳ quan tính toán thuần túy. Người ta nói về hàng trăm tỷ tham số, về năng lực suy luận đa phương thức và khả năng dự đoán chuẩn xác phi thường. Trong mắt của những người thiết kế hệ thống, AI là đỉnh cao của sự khách quan: một cỗ máy trung tính chỉ đơn giản phản ánh dữ liệu của thế giới và trả về những kết quả tối ưu nhất theo quy luật xác suất.
Thế nhưng, chính ở nơi hào nhoáng ấy, bóng ma tư tưởng của Foucault lại hiện về rõ nét hơn bao giờ hết. Khi một hệ thống AI được đưa vào vận hành trong các thiết chế thực tế như xét duyệt hồ sơ vay vốn, sàng lọc ứng viên việc làm, chẩn đoán y khoa hay định lượng rủi ro tái phạm trong tư pháp hình sự, nó không đơn thuần cung cấp thông tin hỗ trợ. Nó đang âm thầm thiết lập nên một chế độ chân lý (régime de vérité) hoàn toàn mới cho thế kỷ hai mươi mốt.
Một chế độ chân lý (régime de vérité), như Foucault từng phân tích rõ trong bài phỏng vấn Truth and Power (bản tiếng Anh in trong tuyển tập Power/Knowledge; Foucault, 1980, tr. 131), không đơn thuần là cuộc tranh luận xem điều gì đúng và điều gì sai trong thế giới tự nhiên. Nó là toàn bộ hệ thống các thiết chế, quy tắc và thủ tục quy định cách thức một phát biểu được xã hội thừa nhận là có giá trị chân lý, đồng thời gắn phát biểu đó với những hiệu ứng quyền lực cụ thể. Khi các hệ thống thuật toán được triển khai rộng khắp, một nguy cơ lớn xuất hiện: dưới lăng kính kỹ trị, sự thật có xu hướng bị quy giản thành những gì máy móc có thể tính toán, gắn nhãn và xuất ra dưới dạng điểm số xác suất, lấn át những trải nghiệm sống phong phú và chiều sâu thấu cảm giữa người với người.
Ở đây, một lằn ranh triết học sinh tử cần phải được vạch ra: sự khác biệt bản chất giữa chân lý (truth) và xác suất (probability). Một mô hình ngôn ngữ khi đưa ra một câu trả lời trôi chảy, mạch lạc và đầy thuyết phục, về mặt kỹ thuật là đang sinh từng token theo một phân bố xác suất học được từ dữ liệu huấn luyện, rồi chọn token theo một chiến lược giải mã nào đó: chọn tham lam, lấy mẫu hay tìm kiếm chùm (greedy, sampling, beam search). Quá trình ấy, tự nó, không bảo đảm câu trả lời là đúng, và mô hình không phải là chủ thể gánh trách nhiệm đạo đức cho hậu quả của phát ngôn đó; trách nhiệm ấy vẫn thuộc về những con người thiết kế, triển khai và sử dụng nó. Còn câu hỏi mô hình có “hiểu” điều nó nói hay không, đó là một tranh luận triết học còn mở, và ở đây tôi chỉ xin dừng ở lập trường thận trọng: độ trôi chảy của câu chữ không phải là bằng chứng của sự hiểu.
Trong Chương 3, trang 97 của cuốn sách Đạo đức AI: Nguyên tắc và thực hành, tôi từng nhấn mạnh sự phân định này bằng một lời cảnh báo trực diện: ““đúng” theo nghĩa thống kê chưa chắc đã “đúng” theo nghĩa đạo đức” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 97). Giả sử một thuật toán đạt độ chính xác 95% trong việc dự đoán một nhóm đối tượng có nguy cơ nợ xấu cao; con số thống kê lạnh lùng ấy vẫn không nhìn thấy những bất công lịch sử, những biến cố ngặt nghèo hay phẩm giá nội tại của từng phận người cụ thể đang đứng sau bộ hồ sơ bị từ chối.
Hơn thế nữa, nếu vận dụng phương pháp khảo cổ học tri thức (archéologie du savoir; Foucault, 1969), người ta buộc phải đặt câu hỏi về nguồn gốc của những kho dữ liệu khổng lồ đang dùng để huấn luyện AI. Dữ liệu không phải là một mỏ khoáng sản tự nhiên nằm sẵn trong lòng đất chờ con người khai thác. Dữ liệu là hóa thạch của những hành vi, những định kiến, những xung đột và những bất bình đẳng xã hội trong quá khứ được số hóa lại. Khi các kỹ sư thu thập hàng nghìn tỷ từ ngữ trên Internet để nạp vào mô hình, họ có nguy cơ biến những thiên kiến lịch sử thành các chuẩn mực mặc định áp đặt lên tương lai.
Khi tham gia đánh giá các mô hình AI trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam, sự hoài nghi Foucault lại thôi thúc một câu hỏi khác: Ai có thẩm quyền lựa chọn các bộ tiêu chuẩn đánh giá (benchmark)? Tại sao những bộ thước đo được thiết kế bởi các phòng thí nghiệm tại Thung lũng Silicon lại mặc nhiên trở thành chuẩn mực toàn cầu để đo lường “trí thông minh” hay “độ an toàn” của các hệ thống phục vụ người dùng ở khắp các nền văn hóa khác nhau? Khi việc xác lập thước đo bị thao túng bởi một vài trung tâm quyền lực công nghệ, những kinh nghiệm sống phong phú, những sắc thái ngôn ngữ tinh tế và những giá trị văn hóa bản địa rất dễ bị gạt sang bên lề, bị coi là dữ liệu nhiễu (noise) không đáng để mô hình bận tâm tối ưu hóa.
Đó chính là cách mà mối liên hệ quyền lực và tri thức (pouvoir-savoir) tái hiện dưới hình thái mới: các thực thể nắm giữ hạ tầng tính toán khổng lồ và kho dữ liệu độc quyền dễ dàng có được lợi thế áp đảo trong việc định hình xem điều gì được ưu tiên xuất hiện như một tri thức hợp lệ trong xã hội loài người.
Thậm chí, mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và việc định hình ngôn ngữ đôi khi còn bộc lộ qua những động thái đầy nghịch lý. Ngày 29 tháng 9 năm 2026, Tổng thống Donald Trump ký Sắc lệnh hành pháp 14434 (Inaugurating the Era of Super Intelligence), theo đó các bộ, cơ quan thuộc nhánh hành pháp liên bang Hoa Kỳ dùng “Super Intelligence” và “SI” thay cho “Artificial Intelligence” và “AI” trong thư từ chính thức, truyền thông, trang web, báo cáo và văn bản chính sách, ở mức tối đa luật pháp cho phép. Chính sắc lệnh cũng tự giới hạn: không buộc sửa các quy định, hợp đồng hay văn bản lịch sử đã ban hành, và được thực thi phù hợp với luật hiện hành (Exec. Order No. 14434, 2026). Chín ngày sau, ngày 08 tháng 10, ông đăng trên Truth Social một thông điệp viết rằng Nhà Trắng coi bất kỳ ai dùng thuật ngữ “Artificial Intelligence” thay vì “Super Intelligence” là “THE ENEMY!” (kẻ thù) (Trump, 2026). Tôi đọc được thông điệp ấy qua một ảnh chụp lan truyền trên X vào sáng 09 tháng 10 theo giờ Việt Nam. Một sắc lệnh có phạm vi trong bộ máy hành pháp, cộng với một lời tuyên bố “kẻ thù” phát ra từ chính người đứng đầu bộ máy ấy. Trong mắt một người quan sát qua lăng kính Foucault, đây là một minh họa sống động cho sự cám dỗ của quyền lực diễn ngôn: nỗ lực dùng quyền uy để tái định danh thế giới, biến một khái niệm khoa học đã tồn tại bảy mươi năm thành lằn ranh phân định sự trung thành chính trị.
8. Từ Panopticon đến sự điều hành bằng thuật toán
Nếu như ở thế kỷ mười tám, đỉnh cao của quyền lực kỷ luật là mô hình nhà tù Panopticon bằng gạch đá của Jeremy Bentham, thì trong môi trường các nền tảng số hiện nay, chúng ta đang chứng kiến sự ra đời của một tháp canh vô hình và phổ quát hơn gấp bội phần.
Hãy nhớ lại nguyên lý cốt lõi của Panopticon mà Foucault đã bóc tách trong Surveiller et punir (Foucault, 1975): người tù bị giam trong các buồng giam riêng biệt mở toang về phía tháp canh trung tâm. Họ luôn biết rằng viên cai ngục có thể đang quan sát mình bất kỳ lúc nào, dù không thể nhìn thấy viên cai ngục. Chính cảm giác bị đặt trong trường thị giác thường trực ấy buộc người tù phải tự kỷ luật hóa bản thân, tự biến mình thành cai ngục của chính mình.
Thế nhưng, cỗ máy giám sát số hiện đại đã vượt xa Panopticon cổ điển ở một bước ngoặt mang tính bản chất. Trong mô hình của Bentham, người tù ít nhất vẫn nhận biết được sự hiện diện của tháp canh và ý thức được rằng mình đang ở trong tù. Trên nhiều nền tảng kỹ thuật số, chiếc tháp canh gần như tan vào giao diện. Phần đông người dùng ít khi cảm thấy mình đang bị giam cầm; nhiều người còn thấy mình tự do, thoải mái và được chiều chuộng.
Sự tiến hóa này đưa chúng ta đến với khái niệm Algorithmic governmentality (sự điều hành bằng thuật toán), một thuật ngữ được hai nhà nghiên cứu người Bỉ Antoinette Rouvroy và Thomas Berns phát triển vào năm 2013 dựa trên sự nối dài tư tưởng về nghệ thuật cai trị (governmentality) của Foucault (Rouvroy & Berns, 2013).
Theo Rouvroy và Berns, sự điều hành bằng thuật toán vận hành qua ba tầng quyền lực nối tiếp nhau:
Tầng thứ nhất là sự thu thập trên quy mô lớn các dấu vết kỹ thuật số (digital traces). Trên những nền tảng được thiết kế để theo dõi hành vi, cú nhấp chuột, số giây dừng lại trên một bài đăng, tọa độ GPS, nhịp tim từ đồng hồ thông minh hay thói quen mua sắm đều có thể được tự động ghi lại. Điều đáng nói là các thuật toán không quan tâm đến bản chất con người sâu kín hay động cơ nội tâm của từng cá nhân; chúng chỉ quan tâm đến dữ liệu thô bị phân mảnh thành những tín hiệu hành vi rời rạc.
Tầng thứ hai là sự thiết lập các mối tương quan thống kê trên quy mô lớn nhằm dự đoán hành vi. Thay vì áp đặt một chuẩn mực đạo đức từ trên xuống như các thiết chế tôn giáo hay pháp luật truyền thống, thuật toán âm thầm đối chiếu các mẫu hành vi của một cá nhân với hàng triệu người khác để phân loại họ vào các nhóm rủi ro hoặc nhóm sở thích cụ thể.
Tầng thứ ba, cũng là tầng đáng lưu tâm nhất, là sự điều chỉnh môi trường lựa chọn trong thời gian thực. Bằng các kỹ thuật gợi ý nội dung, tối ưu hóa giao diện và can thiệp hành vi vi mô (nudging), hệ thống không cần cấm đoán hay ra lệnh. Nó nhẹ nhàng định hình trường nhận thức của con người, biến những lựa chọn được thuật toán định trước thành thứ mà cá nhân tưởng chừng là sở thích tự nhiên và ý chí tự do của chính mình.
Dưới tác động của cơ chế này, quyền tự chủ nhận thức (cognitive autonomy) của người dùng đứng trước thách thức bị bào mòn từng ngày. Khi một ứng dụng liên tục dự đoán và dẫn dắt người dùng xem tin tức gì, mua món hàng nào, hay khuếch đại cảm xúc trước thông điệp nào, không gian suy nghĩ độc lập có nguy cơ bị thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, nếu nhìn lại bài tiểu luận quan trọng The Subject and Power (Foucault, 1982), Foucault đã phân tích rằng quyền lực không phải là sự áp đặt tất định triệt tiêu mọi khả năng tự do; quyền lực là “hành động tác động lên các hành động khác” (action upon actions), vận hành trên một trường các hành động khả hữu (a field of possible actions). Foucault cũng phân biệt quan hệ quyền lực, vốn đòi hỏi người chịu tác động vẫn còn khả năng hành động khác đi, với cưỡng bức, nơi khả năng ấy đã bị đóng lại. Phân biệt khái niệm này không bảo đảm rằng mọi hệ thống thuật toán trong thực tế đều chừa lại khoảng tự do đó. Nó chỉ cho người làm nghề một tiêu chí để đòi hỏi: hệ thống phải giữ được điều kiện để con người phản đối, rời bỏ, yêu cầu xét lại và lựa chọn khác đi. Những điều kiện ấy không tự có; chúng phải được thiết kế, bảo vệ và kiểm chứng. Đi kèm với đó là việc giúp người dùng nhận diện được sự dẫn dắt ngầm, ngõ hầu giữ năng lực phán đoán độc lập của chính mình.
9. Từ chẩn đoán quyền lực đến thực hành AI Governance
Bất kỳ ai dấn thân vào con đường triết học phê phán của Foucault cũng sẽ có lúc chạm tới đáy sâu của sự hoang mang: Nếu quyền lực hiện diện khắp mọi nơi, nếu mọi thiết chế đều tiềm ẩn cơ chế kỷ luật, và nếu các chân lý xã hội đều mang dấu ấn của các quan hệ quyền lực, thì người làm nghề phải sống và hành động như thế nào? Liệu có phải lối thoát duy nhất là buông xuôi trong sự hoài nghi hư vô, hoặc quay lưng lại với toàn bộ nền văn minh công nghệ?
Đó là lúc người làm nghề phải nhìn nhận lại một cách nghiêm túc. Foucault là một nhà chẩn đoán sắc sảo. Ông cung cấp chiếc kính hiển vi để giải phẫu các khối u quyền lực đang ẩn giấu dưới lớp da dung dị của hệ thống. Nhưng Foucault không phải là một kiến trúc sư thể chế. Ông từ chối việc vẽ ra một bản đồ thiên đường hay một cẩm nang hướng dẫn hành động cho các nhà quản trị.
Đối với một kỹ sư hay một chuyên gia tư vấn chiến lược đang hàng ngày phải đối diện với các bài toán vận hành thực tế của doanh nghiệp và xã hội, việc dừng lại ở sự phê phán là một hành vi né tránh trách nhiệm. Người làm nghề không thể chỉ đứng ngoài cuộc chỉ trỏ và giải cấu trúc; họ buộc phải bước vào thực tế, biến những câu hỏi triết học gai góc thành các nguyên tắc thiết kế và cơ chế kiểm soát có thể thực thi được.
Trước khi có thể thiết lập các công cụ kỹ thuật hay quy trình tuân thủ, người làm quản trị phải xác lập một tiền đề quy chuẩn rõ ràng: phẩm giá, sự an toàn và quyền tự chủ của con người là cứu cánh tối thượng, không bao giờ được phép bị biến thành phương tiện thuần túy cho mục tiêu tối ưu hóa của thuật toán hay lợi ích vị kỷ của tổ chức. Chính từ tiền đề đạo đức bất khả thương lượng ấy, AI Governance mới không trượt thành một bản thủ tục đối phó hành chính, mà trở thành sự tái phân bổ có ý thức và minh bạch các quan hệ quyền lực bên trong hệ thống kỹ thuật số.
Để đưa tinh thần phê phán của Foucault vào thực tiễn quản trị, người làm nghề cần cụ thể hóa nó thành năm câu hỏi phân bổ thẩm quyền không thể né tránh:
Một là, ai có thẩm quyền quyết định hệ thống AI được phép tối ưu hóa điều gì? Hàm mục tiêu của thuật toán đang phục vụ cho lợi ích tài chính của cổ đông, sự tiện lợi của ban điều hành, hay phẩm giá và sự an toàn của người dùng cuối?
Hai là, ai xác định dữ liệu, thước đo và tiêu chuẩn thế nào là thành công? Các chỉ số đo lường hiệu năng có đang che giấu những điểm mù mang tính phân biệt đối xử hay không?
Ba là, ai được trao thẩm quyền hành động trong thực tế? Khi các tác tử AI (AI Agents) ngày càng được trao nhiều quyền tự hành hơn, biên giới giữa khuyến nghị của máy móc và quyết định của con người được vạch ra ở đâu? Trong Chương 9, trang 380 của cuốn Đạo đức AI, tôi từng cảnh báo về nguy cơ biến con người thành bù nhìn: “con người đôi khi chỉ là lớp ký xác nhận, còn quyền lực thực tế đã nghiêng về phía mô hình” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 380). Một quy trình Human-in-the-loop (con người can thiệp) sẽ chỉ là hình thức nếu người nhân viên không có đủ thời gian, năng lực và quyền hạn độc lập để xem xét lại phán đoán của thuật toán.
Bốn là, ai có quyền phản đối, yêu cầu giải thích và bấm nút dừng hệ thống? Đây chính là ranh giới then chốt của việc thiết kế quyền lực. Trong Chương 12, trang 568 của cuốn Đạo đức AI, một nguyên tắc cốt lõi đã được xác lập: “đây là thiết kế quyền lực, không phải thiết kế giao diện” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 568). Quyền can thiệp không thể chỉ là một nút bấm mờ nhạt trên màn hình; nó phải là một thẩm quyền quy trình được bảo đảm bằng thể chế nội bộ. Đó là lý do vì sao trong khung quản trị rủi ro, nguyên tắc bảo vệ quyền can thiệp của con người cần được thiết lập rõ ràng: người vận hành phải có quyền nói “không” trước những quyết định rủi ro mà không sợ bị quy trách nhiệm là “làm chậm tiến độ” (Đào Trung Thành, 2026, tr. 571). Cùng với đó, khái niệm Stop Authority (Quyền hạn Dừng; Đào Trung Thành, 2026, tr. 599) được đề xuất như một quy trình quản trị nội bộ cụ thể: trao cho kỹ sư và chuyên viên giám sát thẩm quyền lập tức tạm dừng một mô hình AI khi phát hiện dấu hiệu vi phạm an toàn. Đây là một cơ chế tổ chức cần được lãnh đạo doanh nghiệp cam kết và bảo đảm về mặt thể chế nội bộ, tách biệt khỏi sự mặc định rằng pháp luật hiện hành đã tự động bảo hộ quyền này.
Năm là, ai chịu trách nhiệm khắc phục hậu quả khi tổn hại xảy ra? Quyền lực không thể tách rời trách nhiệm giải trình. Khi một hệ thống tự động gây ra tai nạn hoặc tước đoạt quyền lợi hợp pháp của người dân, các nhà lãnh đạo không thể lẩn tránh sau tấm bình phong “do thuật toán phức tạp hoạt động như hộp đen”.
Đối chiếu những câu hỏi này với các khung quản trị quốc tế hiện đại như Khung Quản trị Rủi ro AI của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Standards and Technology [NIST], 2023), với bốn chức năng cốt lõi Govern, Map, Measure, Manage, hay Đạo luật AI của Liên minh Châu Âu (European Parliament & Council of the European Union, 2024), ta thấy một sự hội tụ rõ ràng: Quản trị AI thực chất là việc thiết lập các chấn song thể chế để ngăn chặn sự lạm quyền của công nghệ, bảo đảm rằng cỗ máy luôn vận hành dưới sự ủy thác có kiểm soát của con người.

10. Những câu hỏi người làm nghề vẫn phải tự trả lời
Dẫu vậy, ngay cả khi đã xây dựng được một khung quản trị chặt chẽ, người đi tìm câu trả lời trên con đường triết học vẫn phải đối diện với một thử thách mang tính căn bản: giới hạn nội tại của chính tư tưởng Foucault.
Đây là một điểm nghẽn then chốt trong cuộc đối thoại tư tưởng. Việc nhận diện quyền lực, dù sâu sắc đến đâu, cũng không tự nó cung cấp cho chúng ta một nền tảng đạo đức để trả lời câu hỏi: Tại sao một hành vi quyền lực này lại là bất công, trong khi một hành vi quyền lực khác lại là chính đáng?
Vết nứt này đã từng bộc lộ rõ nét trong cuộc tranh luận nổi tiếng năm 1971 giữa Noam Chomsky và Michel Foucault (Chomsky & Foucault, 2006) trên truyền hình Hà Lan vào tháng 11 năm 1971, với chủ đề Bản tính con người: Công lý đối đầu với Quyền lực (Human Nature: Justice versus Power). Trong cuộc đối thoại lịch sử ấy, Chomsky lập luận rằng để đấu tranh chống lại các cấu trúc áp bức xã hội, con người buộc phải dựa vào một ý niệm phổ quát về bản tính con người và công lý nền tảng. Ngược lại, Foucault lập luận rằng ngay cả khái niệm “công lý” cũng chỉ là một phát minh lịch sử, một công cụ diễn ngôn được các nhóm xã hội sáng tạo ra để tranh giành quyền lực. Đối với Foucault, việc nhân danh một thứ công lý trừu tượng để hành động là một sự ngây thơ về mặt chính trị.
Mười năm sau cuộc tranh luận ấy, vào năm 1981, nhà triết học nữ quyền Nancy Fraser (1981) đã xuất bản bài tiểu luận nổi tiếng Foucault on Modern Power: Empirical Insights and Normative Confusions. Fraser đã chỉ ra điểm yếu then chốt trong hệ thống của Foucault: ông cung cấp những hiểu biết thực nghiệm sâu sắc về sự vận hành của quyền lực kỷ luật, nhưng lại rơi vào một sự hỗn loạn chuẩn tắc (normative confusion). Nếu mọi chuẩn mực đều chỉ là mặt nạ của quyền lực, thì lấy lý do gì để phản đối nhà tù hay sự áp bức? Nếu không có một thước đo đạo đức khách quan nằm ngoài quyền lực, thì tại sao tự do lại đáng bảo vệ hơn sự phục tùng?
Đó chính là khoảnh khắc mà người làm công nghệ nhận ra giới hạn của sự phê phán thuần túy. Nếu chỉ dừng lại ở Foucault, chúng ta rất dễ rơi vào một thứ chủ nghĩa tương đối đạo đức. Khi ngồi soạn thảo các nguyên tắc ứng xử cho AI, người ta không thể chỉ nói về sự tranh chấp quyền lực. Người ta buộc phải đi tìm những lý do chuẩn tắc vững chắc để bảo vệ con người.
Ở ngã rẽ này, những di sản của đạo đức học chuẩn tắc phương Tây và phương Đông trở thành điểm tựa không thể thiếu. Đó là mệnh lệnh nhất quyết của Immanuel Kant (1785/1998): con người phải luôn được đối xử như một cứu cánh tự thân, không bao giờ được phép bị coi như một phương tiện thuần túy phục vụ cho việc tối ưu hóa thuật toán. Đó là lý thuyết công lý của John Rawls (1971): khi tôi nỗ lực vận dụng nguyên tắc khác biệt (difference principle) của ông sang lĩnh vực thiết kế AI, dẫu nhận thức rõ giới hạn của phép ngoại suy từ triết học chính trị sang mô hình kỹ thuật, nguyên tắc này vẫn gợi mở rằng các hệ thống thuật toán không được phép tối ưu hóa lợi ích của kẻ mạnh bằng cách gia tăng tổn thương cho những nhóm yếu thế nhất. Và đó là đạo đức học đức hạnh của Aristotle (2009) cùng tinh thần người quân tử trong Kinh Dịch: lấy đức hiếu sinh và sự chính đại quang minh làm gốc, không bao giờ đem ưu thế kỹ thuật để chèn ép hay tước đoạt phẩm giá của đồng loại.
Chính từ sự cọ xát dữ dội giữa một bên là sự giải phẫu sắc lạnh của Foucault và một bên là khát vọng xác lập các chuẩn mực luân lý của đạo đức học, cuốn sách Đạo đức AI: Nguyên tắc và thực hành đã được thai nghén và thành hình.
Đó không phải là một bài tập lý thuyết trừu tượng. Đó là kết quả của bao đêm trắng trăn trở, của hơn ba mươi năm làm nghề từ những tổng đài viễn thông cổ điển đến các dự án chuyển đổi số, và của những cuộc độc thoại nội tâm gay gắt giữa một kỹ sư yêu công nghệ và một người cầm bút lo âu cho phẩm giá con người.
Khi cuốn sách chính thức ra mắt độc giả trong năm 2026, cầm trên tay ấn bản còn thơm mùi mực in, cảm giác đầu tiên không phải là sự thỏa mãn của một tác giả vừa hoàn thành một công trình. Đó là sự thanh thản khi tìm được lời giải cho một chặng đường: cuốn sách là câu trả lời cụ thể nhất mà tôi có thể đưa ra cho món nợ tư tưởng với Foucault. Trong tác phẩm ấy, Foucault hiện diện trong từng dòng viết về sự hoài nghi trước quyền lực thuật toán; nhưng vượt lên trên Foucault, cuốn sách khẳng định một niềm tin kiên định rằng con người hoàn toàn có thể thiết lập các nguyên tắc chuẩn tắc để dẫn dắt công nghệ, bảo vệ kẻ yếu và giữ gìn ngọn lửa nhân bản trước làn sóng tự động hóa.
11. Vì sao vẫn gọi tên ông khi bàn về AI?
Đi qua các tầng lý thuyết, qua những hoài nghi và tìm được điểm tựa trong các chuẩn mực thực hành, người làm công nghệ lại trở về với công việc hằng ngày: không còn ngây thơ kỹ trị như thuở mới vào nghề, nhưng cũng không để mình bị thiêu rụi bởi sự hoài nghi yếm thế.
Nhiều bạn bè đồng nghiệp thỉnh thoảng vẫn hỏi: Tại sao giữa một thời đại mà công nghệ thay đổi từng tuần với những mô hình ngôn ngữ mới, những con chip bán dẫn thế hệ mới và những cuộc đua nghìn tỷ đô la, tôi vẫn kiên trì nhắc tên một triết gia người Pháp đã qua đời hơn bốn thập niên trước trên mạng xã hội?
Câu trả lời của tôi: trong kinh nghiệm làm nghề, những câu hỏi Foucault để lại đã giúp tôi nhận ra và cưỡng lại ba cơn cám dỗ lớn của thời đại AI.
Cơn cám dỗ thứ nhất là sự thờ ơ trước sự tập trung quyền lực hạ tầng hiện nay. Việc huấn luyện và vận hành các mô hình nền tảng tiên tiến đòi hỏi những trung tâm dữ liệu cực lớn, nguồn điện năng khổng lồ và chip xử lý tiên tiến, nên trên thực tế chỉ một số ít tập đoàn công nghệ đủ sức làm. Ai nắm hạ tầng ấy cũng nắm phần lớn quyền quyết định mô hình được huấn luyện bằng dữ liệu nào, tinh chỉnh theo giá trị nào và từ chối trả lời điều gì. Đọc Foucault nhắc chúng ta nhớ rằng đằng sau vẻ ngoài tiện ích của các dịch vụ số là một cơ chế tích tụ quyền lực tri thức (pouvoir-savoir) có xu hướng tập trung.
Cơn cám dỗ thứ hai là sự ngây thơ trước làn sóng các tác tử AI tự hành (Autonomous Agents). Khi các phần mềm không chỉ trả lời câu hỏi mà bắt đầu được giao quyền thực thi các giao dịch tài chính, tự động duyệt đơn khiếu nại, hay thậm chí điều khiển các thiết bị vật lý, xã hội rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng trách nhiệm đã được chuyển giao cho máy móc. Foucault giúp chúng ta nhìn thấu cơ chế này: máy móc không có tư cách đạo đức; đằng sau mỗi tác tử AI luôn là ý chí, lợi ích và trách nhiệm của những con người cụ thể đã lập trình và triển khai nó.
Cơn cám dỗ thứ ba là sự sùng bái chủ nghĩa định lượng dữ liệu (dataism). Một xã hội hiện đại có thể đo lường được mọi thứ: từ số bước chân, nhịp thở, thời gian nhìn vào màn hình cho đến năng suất làm việc từng giây của nhân viên. Nhưng đo lường được nhiều hơn hoàn toàn không đồng nghĩa với việc hiểu con người sâu sắc hơn. Ngược lại, một hệ thống quá tin vào các con số thống kê sẽ trở nên mù lòa trước những giá trị nhân văn không thể lượng hóa: lòng trắc ẩn, sự hy sinh, tình bằng hữu, sự can đảm và chiều sâu tâm linh của đời sống. Những gì không thể đưa vào bảng tính hay hàm mất mát sẽ dễ bị cỗ máy gạt bỏ như những dữ liệu nhiễu không đáng bận tâm.
Tuy nhiên, việc gọi tên Foucault cũng đòi hỏi một sự tỉnh táo để không biến tư tưởng của ông thành một thứ giáo điều cực đoan. Phê phán quyền lực không đồng nghĩa với việc phủ nhận mọi trật tự xã hội. Không phải mọi cơ chế kiểm tra chất lượng đều là tháp canh Panopticon; không phải mọi tiêu chuẩn kỹ thuật đều là công cụ áp bức; và không phải mọi nỗ lực thu thập dữ liệu y tế cứu người đều là biểu hiện của cơ chế quyền lực sinh học tha hóa.
Một thái độ chín chắn đòi hỏi chúng ta phải biết sử dụng Foucault như một chiếc kính hiển vi để phát hiện mầm bệnh của sự tha hóa quyền lực, chứ không phải dùng ông như một chiếc búa tạ để đập phá mọi nỗ lực xây dựng thể chế và phát triển công nghệ.
12. Kết: Vẫn còn nợ Foucault những câu hỏi
Năm 2026, đứng ở cột mốc một trăm năm ngày sinh của Michel Foucault và nhìn lại hành trình hơn ba mươi năm làm nghề, cảm xúc đọng lại sâu sắc nhất là lòng biết ơn đối với một người thầy chưa từng gặp mặt.
Từ chàng kỹ sư trẻ bỡ ngỡ bước vào phòng tổng đài Alcatel E10 với niềm tin rằng mọi bài toán cuộc đời đều có thể giải quyết bằng thông lượng và thuật toán, đi qua những thăng trầm của các dự án chuyển đổi số quy mô lớn, nếm trải những thời khắc can đảm nói thật (parrhesia) thời trai trẻ tại VNPT cho đến những đêm thức trắng ấp ủ cuốn sách Đạo đức AI, hành trình tư tưởng đã đưa tôi trở về điểm xuất phát.
Trong truyền thống Thiền tông, bộ mười bức tranh chăn trâu (Thập mục ngưu đồ) gắn với Thiền sư Khuếch Am Tư Viễn (Kaku-an) mô tả các chặng đường thức tỉnh tâm linh của con người. Bức tranh cuối cùng, sau khi người chăn đã trải qua mọi nẻo đường tìm kiếm, bắt trâu, thuần phục, buông xả và phản bản hoàn nguyên, không phải là cảnh một ẩn sĩ ngồi tịch mịch trên đỉnh núi tuyết hay trốn tránh trong chốn thâm sơn cùng cốc. Bức tranh thứ mười mang tên Thõng thủ nhập triền (thõng tay vào chợ): người hành giả chân trần, mang bụi đất, nở nụ cười rộng mở giữa chốn chợ búa của nhân gian (Suzuki & Kaku-an, 2019, mục X).
Trở về với đời thực không phải là sự thoái lui hay thỏa hiệp, mà là đỉnh cao của sự dấn thân. Sau những bước đi qua các mê cung triết học của Foucault, bóc tách các cơ chế quyền lực kỷ luật và những chiếc tháp canh thuật toán vô hình, người làm công nghệ rốt cuộc cũng phải “thõng tay vào chợ”. Trở về với căn phòng máy chủ, với những dòng lệnh còn dang dở, với các dự án chuyển đổi số đầy va đập và những cuộc họp căng thẳng về chiến lược doanh nghiệp. Nhưng đó là sự trở về của một tâm thế đã khác: không còn ngây thơ kỹ trị, không bị lóa mắt bởi những lời xưng tụng thần thánh hóa công nghệ, và cũng không rơi vào sự cay đắng hoài nghi.
Đó là sự trở về mang theo một món quà quý giá: một tâm thế sống tỉnh thức và một thái độ trí thức không bao giờ chịu khuất phục trước sự dễ dãi.
Đến đây, có lẽ cần phải có một sự minh bạch thành thật về mặt trí tuệ. Foucault từng dành nhiều năm nghiên cứu phả hệ của sự thú nhận hay giải bày (aveu; Foucault, 2012) như một kỹ thuật quyền lực và sự chủ thể hóa. Dù sự phân tích của ông mang tính phê phán lịch sử chứ không phải một khuyến nghị luân lý, sự suy tư ấy vẫn gợi mở một đòi hỏi tự thân về lòng trung thực của người cầm bút.
Bài viết dài này thực chất đã được thai nghén trong suốt hơn một năm trời, qua những cuốn sổ tay ghi chép rời rạc, những đêm mất ngủ đối thoại thầm lặng với các trang sách cũ của Foucault và những dằn vặt tích tụ trong quá trình hoàn thành cuốn sách Đạo đức AI. Nhưng rồi, toàn bộ cấu trúc và hàng vạn chữ này lại được đối chiếu, mài giũa và hoàn tất chỉ trong vài ngày ngắn ngủi, nhờ sự đồng hành của Tiểu Đào - bạn trợ lý AI tận tụy nhưng cũng vô cùng láu cá của mình.
Tiết lộ điều này không phải là một sự khoe mẽ về năng suất công nghệ, mà là một trải nghiệm hiện sinh sâu sắc về AI tạo sinh mà bất kỳ ai cầm bút trong thời đại này cũng phải đối mặt. Điều này gợi nhớ đến kho hơn bảy trăm bản thảo toán học mà OpenAI công khai vào đầu tháng 10 năm 2026, do một mô hình nội bộ tạo ra trong quá trình thử mô hình trên các bài toán nghiên cứu còn mở (OpenAI, 2026). Theo OpenAI, mỗi kết quả dùng trung bình lượng tính toán tương đương khoảng ba giờ suy nghĩ của ChatGPT Pro. Chính OpenAI cũng nói rõ các bản thảo đang ở những mức kiểm chứng khác nhau, khoảng 42% kết quả chính đã được hình thức hóa, và một số kết quả chưa hình thức hóa có thể còn sai. Ngày 07/10, OpenAI rút ba bản thảo vì một lỗi dấu làm hỏng một bước lập luận, đồng thời sửa thêm nhiều bản thảo khác; tại thời điểm tôi viết bài này, ngày 13/10/2026, kho lưu trữ có 719 bản thảo (OpenAI, 2026). Dù vậy, sự kiện ấy vẫn gợi lên trong tôi một thoáng suy tư hiện sinh. Khi cỗ máy có thể tạo ra hàng trăm bản thảo nhằm đề xuất lời giải cho những bài toán nghiên cứu còn mở, người ta không khỏi tự hỏi: Phải chăng niềm khoái cảm thiêng liêng của sự mò mẫm trong bóng tối, vẻ đẹp của những năm tháng con người miệt mài vật lộn với các giả thuyết để tìm ra chân lý, đang đứng trước một bước ngoặt chưa từng có?
Ngồi cùng Tiểu Đào bên màn hình máy tính thâu đêm, vừa ngạc nhiên trước khả năng truy xuất và kết nối ý niệm của thuật toán, vừa phải liên tục cảnh giác trước những ảo giác tinh vi của nó, tôi cũng trải qua cảm giác băn khoăn ấy. Cỗ máy có thể giúp ta hoàn tất một văn bản đồ sộ trong vài ngày, nhưng nó không thể thay ta thai nghén suốt một năm ròng rã những nỗi niềm ưu tư. Nó có thể đưa ra hàng trăm phép tính hay bản thảo toán học, nhưng nó không hề biết đau trước nỗi đau của con người, không biết xấu hổ trước sự dối trá, và tuyệt nhiên không có một linh hồn để cảm nhận sức nặng của sự tha hóa quyền lực.
Nếu toán học không chỉ là kết quả của phép tính mà là hành trình tâm trí con người vươn tới cái vô hạn, thì việc viết lách và suy tưởng triết học cũng vậy. Sự tham gia của AI tạo sinh không xóa bỏ vai trò của tác giả, mà trái lại, đặt người cầm bút vào một phép thử đạo đức khắc nghiệt hơn bao giờ hết: Dám sử dụng công cụ mà không để công cụ đồng hóa; dám bước cùng cỗ máy mà vẫn giữ trọn vẹn sự dằn vặt, nỗi hoài nghi và trách nhiệm tinh thần của một con người bằng xương bằng thịt.
Cuộc đối thoại với Foucault tạm dừng ở cột mốc một trăm năm của ông, nhưng những câu hỏi cũ vẫn còn nguyên ở đó, và những bài toán mới gai góc hơn đang đợi ở phiên chợ ngày mai.
Món nợ với Michel Foucault chưa bao giờ được xóa sổ, và có lẽ sẽ vĩnh viễn không bao giờ cần phải xóa sổ. Bởi vì một món nợ trí tuệ chân chính không đòi hỏi người ta phải trả hết bằng một cuốn sách hay một bài tiểu luận kỷ niệm. Giá trị của món nợ ấy nằm ở chỗ nó luôn nhắc nhở người làm công nghệ phải giữ vững một khoảng cách phê phán cần thiết trước mọi phát kiến kỳ vĩ của thời đại.
Foucault nợ chúng ta những giải pháp cụ thể, nhưng chúng ta nợ Foucault sự can đảm để tiếp tục đặt ra những câu hỏi gai góc: Ai đang kiểm soát cỗ máy này? Quyền lực này đang phục vụ ai? Và điều gì làm cho chúng ta tiếp tục là con người trong một thế giới ngày càng được vận hành bởi những cỗ máy vô hồn?
Chừng nào những câu hỏi ấy còn vang lên trong tâm trí của những người thiết kế hệ thống, chừng đó con người vẫn chưa hoàn toàn đầu hàng trước những chiếc tháp canh thuật toán. “Thõng tay vào chợ” với một nụ cười điềm tĩnh và một trái tim tỉnh thức, đó có lẽ là cách đẹp nhất để một người làm công nghệ ở phương Đông nghiêng mình tưởng niệm một trăm năm một bộ óc vĩ đại của phương Tây.
💡 Đọc thêm trên Uncle Dao Blog: Quyền lực, tri thức, tự do và kỷ luật – tiểu luận dẫn nhập (tháng 12/2025) mở đầu cuộc đối thoại triết học của tác giả với tư tưởng Michel Foucault.
Tài liệu tham khảo
Aristotle. (2009). The Nicomachean ethics (D. Ross, Trans.; L. Brown, Ed.). Oxford University Press.
Chomsky, N., & Foucault, M. (2006). The Chomsky-Foucault debate: On human nature. The New Press.
Dosse, F. (1997). History of structuralism: Vol. 2. The sign sets, 1967-present (D. Glassman, Trans.). University of Minnesota Press.
Đào Trung Thành. (2025, 10 tháng 12). Quyền lực, tri thức, tự do và kỷ luật. Uncle Dao Blog. https://blog.uncledao.com/p/quyen-luc-tri-thuc-tu-do-va-ky-luat
Đào Trung Thành. (2026). Đạo đức AI, nguyên tắc và thực hành: Xây dựng hệ thống AI đáng tin cậy trong 90 ngày. Nhà xuất bản Khoa học - Công nghệ - Truyền thông; Công ty Xuất bản Khoa học và Giáo dục Thời Đại. ISBN: 978-604-45-2705-5.
Eribon, D. (1991). Michel Foucault (B. Wing, Trans.). Harvard University Press. (Original work published 1989)
European Parliament, & Council of the European Union. (2024). Regulation (EU) 2024/1689 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act). Official Journal of the European Union.
Exec. Order No. 14434, 91 Fed. Reg. 63129 (2026). https://www.whitehouse.gov/wp-content/uploads/2026/09/eo-14434.pdf
Foucault, M. (1966). Les mots et les choses: Une archéologie des sciences humaines. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (1969). L’archéologie du savoir. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (1971). L’ordre du discours: Leçon inaugurale au Collège de France prononcée le 2 décembre 1970. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (1975). Surveiller et punir: Naissance de la prison. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (1976). Histoire de la sexualité: Vol. 1. La volonté de savoir. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (1980). Truth and power. In C. Gordon (Ed.), Power/Knowledge: Selected interviews and other writings 1972-1977 (pp. 109-133). Pantheon Books.
Foucault, M. (1982). The subject and power. Critical Inquiry, 8(4), 777-795. https://doi.org/10.1086/448181
Foucault, M. (1984). Histoire de la sexualité: Vol. 3. Le souci de soi. Éditions Gallimard.
Foucault, M. (2004). Sécurité, territoire, population: Cours au Collège de France (1977-1978) (M. Senellart, Ed.). Gallimard/Seuil.
Foucault, M. (2009). Le courage de la vérité: Le gouvernement de soi et des autres II, Cours au Collège de France (1983-1984) (F. Gros, Ed.). Gallimard/Seuil.
Foucault, M. (2012). Mal faire, dire vrai: Fonction de l’aveu en justice (F. Brion & B. E. Harcourt, Eds.). Presses Universitaires de Louvain.
Fraser, N. (1981). Foucault on modern power: Empirical insights and normative confusions. Praxis International, 1(3), 272-287.
Kant, I. (1998). Groundwork of the metaphysics of morals (M. Gregor, Ed. & Trans.). Cambridge University Press. (Original work published 1785)
Lotringer, S. (1990). I was Foucault’s girlfriend. Pataphysics, Blue issue. https://www.yanniflorence.net/pataphysicsmagazine/lotringer_FOUCAULT.html
Mills, S. (2003). Michel Foucault. Routledge. https://doi.org/10.4324/9780203380437
Montaigne, M. de. (1965). Les essais (P. Villey & V. L. Saulnier, Eds.). Presses Universitaires de France. (Livre III originally published 1588)
National Institute of Standards and Technology. (2023). Artificial Intelligence Risk Management Framework (AI RMF 1.0) (NIST AI 100-1). U.S. Department of Commerce. https://doi.org/10.6028/NIST.AI.100-1
Ngô Tất Tố (Dịch và chú giải). (2014). Kinh dịch trọn bộ (Cao Đắc Điểm, Đối chiếu, chỉnh sửa và giới thiệu). Nhà xuất bản Văn học; Công ty Sách Panda.
OpenAI. (2026). openai/math [Kho mã nguồn GitHub; README và history.md]. GitHub. Truy cập ngày 13/10/2026, từ https://github.com/openai/math
Rawls, J. (1971). A theory of justice. Harvard University Press.
Rouvroy, A., & Berns, T. (2013). Gouvernementalité algorithmique et perspectives d’émancipation: Le disparate comme condition d’individuation par la relation ? Réseaux, 177(1), 163-196. https://doi.org/10.3917/res.177.0163
Sartre, J.-P. (1946). L’existentialisme est un humanisme. Éditions Nagel.
Suzuki, D. T., & Kaku-an. (2019). The ten oxherding pictures. In H. Imler (Ed.), Sapientia. https://pressbooks.pub/sapientia/chapter/the-ten-oxherding-pictures/
Trump, D. J. [@realDonaldTrump]. (2026, October 8). The White House considers anyone that uses the term, “Artificial Intelligence,” as opposed to the highly accepted new and more [Post]. Truth Social. Bản lưu bên thứ ba: https://www.trumpstruth.org/statuses/42201
Bản thảo lưu trữ học thuật (Preprint): DOI 10.5281/zenodo.23335521
và ở PhilPapers / PhilArchive: https://philpapers.org/rec/DAOTQW
Bản quyền nội dung thuộc về tác giả Đào Trung Thành (Uncle Dao). Giấy phép phát hành học thuật: CC BY-NC 4.0.

