Việt Nam nên có “triết học về AI”?
Trong bối cảnh AI, dữ liệu và tự động hóa đang trở thành hạ tầng của xã hội hiện đại, việc đặt lại câu hỏi “chúng ta nên làm gì?” bên cạnh “chúng ta có thể làm gì?” là hoàn toàn xác đáng.
Khi Bộ trường Nguyễn Mạnh Hùng đặt vấn đề “Việt Nam nên có triết học về AI?”, tôi cho rằng đó là một phát biểu đáng trân trọng, bởi hiếm khi một nhà quản lý công nghệ lại chủ động kéo triết học lên tuyến đầu của thảo luận chính sách. Trong bối cảnh AI, dữ liệu và tự động hóa đang trở thành hạ tầng của xã hội hiện đại, việc đặt lại câu hỏi “chúng ta nên làm gì?” bên cạnh “chúng ta có thể làm gì?” là hoàn toàn xác đáng.

Tuy nhiên, chính vì phát biểu này có sức nặng biểu tượng lớn vì đó là của người đang có thẩm quyền phát biểu về khoa học và công nghệ của Việt Nam nên nó cũng đòi hỏi một sự làm rõ và phản biện nghiêm túc, nếu không muốn “triết học về AI” trở thành một khẩu hiệu đẹp nhưng mơ hồ.
Tôi xin bắt đầu bằng một sự khiêm tốn cần thiết. Tôi chưa hiểu đủ sâu mọi chiều kích của triết học, và bản thân tôi cũng đang tiếp tục suy nghĩ, đọc, và đối thoại để hiểu rõ hơn. Nhưng với tư cách một người nghiên cứu, giảng dạy và tư vấn về AI, đồng thời đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ giữa ý thức, con người và AI (và tôi cũng viết 5 bài về chủ đề này trên blog của tôi), tôi không thể không dừng lại ở câu hỏi này. Bởi nó chạm trực diện vào vùng giao nhau giữa công nghệ, tri thức và vận mệnh xã hội.
Vấn đề đầu tiên cần làm rõ là: triết học là gì, và nó làm gì trong thời đại AI?
Triết học, theo cách hiểu cổ điển, không phải là tập hợp các lời khuyên đạo đức, cũng không phải là những suy tưởng trừu tượng tách rời đời sống. Nhiều nhà triết học có cách hiểu về vai trò và chức năng triết học khác nhau. Với Immanuel Kant thì triết học là phê phán lý tính, xác lập giới hạn và nghĩa vụ của con người. Với F. Hegel thì triết học là nhận thức cái toàn thể bằng lý tính, trong vận động lịch sử. Với Marx, triết học không còn là suy tư thuần túy, mà là phê phán các quan hệ vật chất và quyền lực, nhằm thay đổi hiện thực xã hội, không chỉ giải thích nó. Đây là ý mà anh Hùng có nhắc tới trong bài phát biểu buổi làm việc với Viện Triết học.
Với tôi, vai trò cốt lõi của triết học nằm ở ba năng lực (ngoài ra còn các vai trò khác không đề cập ở đây):
một là định nghĩa khái niệm,
hai là xây dựng chuẩn mực giá trị,
và ba là phê phán quyền lực.
Chính ba năng lực này khiến triết học trở nên đặc biệt cần thiết khi AI bắt đầu can thiệp vào những vùng trước đây chỉ con người mới chạm tới: ra quyết định, phân loại con người, đánh giá rủi ro, dự báo hành vi, và thậm chí là mô phỏng tư duy.
AI không chỉ là công nghệ, nó là một thiết chế tri thức mới (Theo Foucault). Khi một hệ thống AI quyết định ai được vay tiền, ai bị giám sát, ai được ưu tiên trong dịch vụ công, thì câu hỏi không còn thuần túy là “thuật toán có chính xác không”, mà là “ai trao quyền cho thuật toán”, “chuẩn mực nào đang được mã hóa”, và “con người còn giữ vai trò gì trong chuỗi trách nhiệm”. Đây chính là điểm mà triết học có đất để đứng.
Nhưng từ đó, cần đi đến câu hỏi thứ hai, gai góc hơn: Việt Nam có cần “triết học” hay chỉ cần “tư tưởng”?
Trong lịch sử phát triển, Không nhiều quốc gia có triết học theo chuẩn mực của một ngành nghiên cứu. Nhiều quốc gia vận hành chủ yếu bằng hệ tư tưởng và đường lối. Tư tưởng giúp xác định mục tiêu, ưu tiên và ý chí hành động. Nhưng tư tưởng, nếu không được soi chiếu bằng triết học, rất dễ trở thành công cụ hợp thức hóa cho những lựa chọn đã được quyết định trước. Triết học không thay thế tư tưởng, nhưng nó đóng vai trò kiểm định, buộc tư tưởng phải trả lời những câu hỏi khó, nhất là khi đối mặt với các hệ quả dài hạn và không mong muốn. Hãy lưu ý chúng ta chỉ có “tư tưởng Hồ Chí Minh” mà không có “Triết học Hồ Chí Minh” và giới nghiên cứu cũng đồng thuận chúng ta có được 1 nhà triết học tầm cỡ thế giới Trần Đức Thảo, thế thôi.
Trong kỷ nguyên AI, nếu chỉ nói “AI để phát triển”, “AI để tăng năng suất”, mà không làm rõ các giả định về con người, về công bằng, về quyền riêng tư, về quyền lực dữ liệu, thì chúng ta đang để công nghệ dẫn dắt xã hội bằng quán tính, chứ không phải bằng suy tư có ý thức.
Từ đó dẫn tới câu hỏi thứ ba, cũng là câu hỏi thực dụng nhất: AI phát triển ở Việt Nam có thực sự cần triết học không?
Câu trả lời của tôi là: tùy hay có nhưng không phải theo cách trang trí. Việt Nam không cần một “triết học về AI” như một nhánh học thuật mới để bổ sung vào danh mục nghiên cứu. Việt Nam cần triết học như một năng lực quản trị, một công cụ giúp thiết kế chính sách, luật pháp và thể chế trong bối cảnh AI trở thành hạ tầng xã hội.
Điểm yếu lớn nhất của nhiều thảo luận hiện nay về quản trị AI là chúng dừng ở mức nguyên tắc chung, đẹp nhưng không có sức cưỡng hành. Triết học, nếu muốn đi trước công nghệ như Bộ trưởng kỳ vọng, thì phải trả lời được câu hỏi: triết học này sẽ được dùng ở đâu, bởi ai, và để quyết định điều gì?
Vì vậy, thay vì hỏi “có nên có triết học về AI hay không?”, tôi cho rằng câu hỏi đúng hơn là làm thế nào để các nền tảng tư tưởng, tri thức đặc thù Việt Nam trở thành một phần của chuỗi ra quyết định về AI tại Việt Nam.
Từ góc nhìn đó, tôi xin đề xuất một tiêu chuẩn kiểm định đơn giản:
Một nỗ lực gọi là “triết học về AI” chỉ có giá trị khi nó tạo ra được các khung ra quyết định có thể sử dụng trong chính sách, quản trị và triển khai công nghệ, chứ không chỉ dừng ở diễn ngôn. Chúng ta có nhiều diễn ngôn đẹp nhưng vô dụng.
Nếu chấp nhận tiêu chuẩn này, thì những lời kêu gọi rất đúng và rất đẹp của Bộ trưởng có thể được cụ thể hóa thành ba sản phẩm thiết thực:
Thứ nhất, một Sách trắng về AI và hệ giá trị Việt Nam, tập trung vào các khái niệm cốt lõi như con người, dữ liệu, quyền lực, trách nhiệm, và công bằng, được viết cho nhà làm chính sách, không phải chỉ cho giới học thuật.
Thứ hai, một khung đánh giá tác động AI dùng chung cho khu vực công và doanh nghiệp, giúp trả lời trước khi triển khai rằng hệ thống AI này ảnh hưởng gì tới quyền con người, cấu trúc xã hội và niềm tin công chúng.
Thứ ba, một chương trình đào tạo tư duy triết học ứng dụng cho lãnh đạo, nơi triết học không được dạy như lịch sử tư tưởng, mà như một năng lực đặt câu hỏi, định nghĩa vấn đề và chịu trách nhiệm dài hạn.
Có lẽ, khi nói “đất nước đang cần các nhà triết học hơn bao giờ hết”, điều quan trọng không phải là số lượng nhà triết học, mà là vị trí của tư duy triết học trong cấu trúc quyền lực và ra quyết định. Nếu triết học chỉ đứng bên lề để bình luận sau cùng, thì AI sẽ đi rất nhanh, nhưng xã hội có thể đi lạc. Nếu triết học được mời vào bàn thiết kế từ đầu, thì lời kêu gọi của Bộ trưởng sẽ không chỉ mang tính cảm hứng, mà thực sự trở thành một bước ngoặt tư tưởng trong kỷ nguyên AI.
Đó, theo tôi, mới là ý nghĩa sâu xa và cũng là thách thức lớn nhất của câu nói: “Việt Nam nên có triết học về AI.”



