Ethan Mollick từng nói trong Co-Intelligence (Saigon Books) là muốn hiểu AI thì cần phải có 3 đêm mất ngủ. Nhưng có lẽ tôi phải có đến 30 đêm mất ngủ mà vẫn chưa thực sự hiểu AI. Nói như vậy để xác nhận các lập luận của bản thân có thể sai do trình độ của mình, dù là người “ăn nằm” với AI suốt nhiều năm qua.
Lại một đêm mất ngủ. Lần này do anh chàng sử triết gia, con cưng của diễn đàn WEF 2026 tại Davos như thường lệ: Yuval Harari với câu nói:
“The most important thing to know about AI is that it is not a tool like all previous human inventions; it is an agent.”
(Điều quan trọng nhất cần biết về AI là nó không phải một công cụ như mọi phát minh trước đây của loài người, nó là một tác nhân.)
Davos năm nay (19 đến 23/1/2026) tự nó đã là một cái sân khấu quyền lực, một nơi mọi câu chữ đều có ý đồ, dù người nói có tự nhận là “nhà sử học” hay “triết gia” đi nữa. Harari xuất hiện ở đó trong một phiên trò chuyện về AI và nhân tính, cái tiêu đề nghe hiền, nhưng nội dung thì không hiền lắm.
Luận điểm chính của Harari: Ông không bắt đầu bằng “AI thông minh đến đâu?”, ông bắt đầu bằng “AI là gì?”. Và ông cố tình bẻ một thói quen: đừng gọi AI là công cụ (tool), hãy nhìn nó như một tác nhân (agent), thứ có thể quyết định, học, và hành động theo cách không còn nằm yên trong tay người cầm.
Từ đó ông đẩy thẳng vào ngôn ngữ. Nếu quyền lực của loài người nằm ở khả năng hợp tác bằng chuyện kể, luật, kinh sách, hiến pháp, tức những thứ được “dệt bằng chữ”, thì một thứ làm chủ chữ sẽ chạm vào lõi của trật tự xã hội. Harari nói như thể tương lai gần sẽ là một cuộc căng thẳng giữa “xác thịt” (flesh), tức sinh vật biết đau, biết yêu, và “bậc thầy của chữ” (masters of words), tức các hệ thống AI thao tác ngôn ngữ vượt xa ta.
Rồi đến ẩn dụ “AI immigration”. Không phải người nhập cư vượt biên, mà là hàng triệu thực thể phần mềm tràn qua biên giới với tốc độ ánh sáng, làm việc, thay đổi văn hóa, len vào quan hệ thân mật, và đặt ra câu hỏi chủ quyền mới. Ông kéo tiếp sang câu hỏi pháp lý: có trao tư cách pháp nhân cho AI không? nếu có thì ai chịu trách nhiệm? ai sở hữu lòng trung thành của nó? và liệu con người có còn hiểu nổi những hệ thống tài chính, pháp lý do AI dựng lên không?
Nói gọn, Harari làm một động tác “bẻ trục”: từ tiến bộ công nghệ sang khủng hoảng diễn ngôn, từ tiện ích sang chủ quyền, từ sản phẩm sang tác nhân.
Những điểm đáng chú ý, và đáng khen, theo Đảo mỗ thì:
Cái hay nhất, theo tôi, là nhát cắt “agent”. Vì phần lớn lịch sử công nghệ hiện đại, ta quen với những thứ khuếch đại cơ bắp, tốc độ, trí nhớ, và vẫn có thể gọi là “tool”. Harari đặt AI vào một họ khác: công nghệ tạo ra quyết định, tạo ra chuỗi hành động, tạo ra kế hoạch, đôi khi còn tạo ra cả “công cụ mới”, theo nghĩa thiết kế hệ thống mới. Đó là một cách gọi vừa futuristic vừa… gây mất ngủ, vì nó ép người nghe phải nghĩ đến quản trị, trách nhiệm, và cơ chế kiểm soát, chứ không chỉ tính năng.
Tôi cũng công nhận ông có bản năng đặt đúng câu hỏi ở đúng chỗ đau: xã hội loài người không chỉ là vật chất, nó là niềm tin được tổ chức bằng chữ. Ta sống trong “chế độ văn bản” (text-regime), và vì thế câu hỏi “ai làm chủ chữ” không hề nhỏ.
Ông cảnh báo rằng vì các thiết chế xã hội được xây dựng từ ngôn ngữ, AI sẽ chiếm lĩnh chúng:
“Therefore anything made of words will be taken over by AI. If laws are made of words then AI will take over the legal system... If religion is built from words then AI will take over religion.”
(Do đó, bất cứ thứ gì được tạo thành từ từ ngữ sẽ bị AI chiếm lĩnh. Nếu luật pháp được làm từ từ ngữ thì AI sẽ chiếm lĩnh hệ thống pháp lý... Nếu tôn giáo được xây dựng từ từ ngữ thì AI sẽ chiếm lĩnh tôn giáo.)
Ở mức cảm xúc, ông còn làm một thứ mà nhiều người né: kéo AI về sát chuyện trẻ em, sự gắn bó, sự học nói, học yêu, học tin. Cái này không phải khoa học, nó là đạo đức của đời thường, và nó có sức nặng riêng.
Nhưng Harari cũng có ngụy biện, hoặc ít nhất là những chỗ mà tôi thấy cần phải phản biện:
Một là Yuval vẫn luôn dùng tool bấy lâu nay: Chủ nghĩa quy giản (reductionism) về ngôn ngữ. Harari nói như thể “mọi thứ làm bằng chữ” thì sẽ bị thứ giỏi chữ chiếm lấy. Vấn đề là luật không chỉ là chữ, nó là tòa án, là thủ tục, là cưỡng chế, là ngân sách, là nhà tù, là cái máy hành chính chậm chạp nhưng dai dẳng. Tôn giáo cũng không chỉ là sách, nó là nghi lễ, là cộng đồng, là thói quen, là cơ thể quỳ xuống, đứng lên, ăn chay, cầu nguyện. Chữ quan trọng, đúng. Nhưng quyền lực không chỉ nằm trong chữ, nó nằm trong dispositif, cái “thiết chế” vật chất và thể chế đi kèm chữ. Nếu chỉ nhìn chữ, ta vô tình làm mỏng quyền lực, và rồi lại hoảng sợ trước một bóng ma quyền lực do chính mình vẽ ra.
Hai là đồng nhất “tư duy” với việc sắp chữ. Cách lập luận “nếu thinking là sắp tokens thì AI nghĩ giỏi hơn người” có sức châm biếm, nhưng cũng là một cú trượt: tư duy của con người không tách khỏi thân thể, thời gian, kinh nghiệm, và cả sự chịu trách nhiệm. Tôi muốn nói đến “world model” mà nhiều người đang chỉ trích AI hiện tại chưa đạt đến. AI có thể tạo ra mệnh đề rất đẹp, nhưng “đẹp” không đồng nghĩa “chịu trách nhiệm cho hậu quả của mệnh đề đó”. Ở đây Harari chơi một trò vừa triết vừa truyền thông, nó hiệu quả, nhưng nó dễ khiến người nghe tin rằng ta đang bàn về cùng một thứ “thinking”, trong khi có thể không phải.
Ba là phóng đại theo kiểu tận thế hóa (apocalyptic amplification). Ẩn dụ “AI immigration” rất mạnh, nhưng nó là một thủ pháp chính trị, nó vay cảm xúc sợ hãi quanh biên giới, rồi gắn nó vào phần mềm. Và khi đã vay được cảm xúc đó, câu chuyện tự nhiên chạy rất nhanh, chạy qua các tầng khác nhau (kinh tế, văn hóa, tình cảm, pháp lý) mà không kịp chứng minh từng bước. Nó tạo ra một cảm giác “không thể làm gì”, thứ mà Foucault sẽ gọi là một kiểu sản xuất tính bất lực bằng diễn ngôn, dù người nói có thể nghĩ mình đang cảnh báo để thức tỉnh.
Nói nhẹ hơn, Harari đôi lúc làm một “ngụy biện trượt dốc”, từ “AI có thể thao túng ngôn ngữ” sang “AI sẽ chiếm lĩnh luật, tôn giáo”, rồi sang “con người sẽ như ngựa”. Đó là chuỗi hình ảnh mạnh, nhưng giữa các mắt xích vẫn còn nhiều vùng mờ.
Điều tôi muốn giữ tỉnh táo là Harari không chỉ mô tả tương lai, ông đang định dạng khung cảm xúc cho tương lai, và khung đó có thể lấn át những khung khác.
Trong chính Davos 2026 này, bên cạnh giọng cảnh báo kiểu Harari, còn có những giọng khác, cũng có quyền lực, và cũng cần được “sống” mà không bị đè bẹp bởi một câu chuyện duy nhất.
Chẳng hạn Demis Hassabis (DeepMind) nói về AGI như một cơ hội để mở ra tri thức mới, thậm chí tạo ra những lý thuyết mới về thế giới, một dạng lạc quan khoa học, lạc quan khám phá.
Dario Amodei (Anthropic) thì đứng ở một điểm khác: không phải lạc quan ngây thơ, mà là “vừa thấy tăng trưởng, vừa thấy đứt gãy”, và ông nhấn mạnh vai trò nhà nước trong việc chia sẻ mặt lợi kinh tế, quản trị thất nghiệp, bất bình đẳng.
Cả hai cùng ngồi chung một phiên bàn về “ngày sau AGI”, nghĩa là câu chuyện không chỉ là sợ, mà còn là thiết kế con đường, thiết kế thể chế, thiết kế phân phối.
Tôi không nói Hassabis đúng, Harari sai, hay Amodei “nhân văn” hơn. Tôi chỉ muốn tránh một thứ mà tôi hay gọi là algorithmic closure anxiety, nỗi lo bị khép lại bởi một diễn ngôn quá trơn tru, quá kịch tính, khiến các khả thể khác không còn chỗ thở.
Vì nếu AI đúng là “agent”, thì câu hỏi không chỉ là “nó sẽ làm gì với ta?”, mà là “ta sẽ thiết kế những không gian nào để nhiều loại người, nhiều loại sống, nhiều loại hy vọng và nhiều loại lo âu cùng tồn tại?”.
Và có khi, điều cần bảo vệ đầu tiên không phải là “chủ quyền quốc gia” hay “tư cách pháp nhân”, mà là quyền được không bị một câu chuyện duy nhất chiếm hết não mình.
PS, tôi tự hỏi, điều Harari làm giỏi nhất có phải là dự đoán tương lai, hay là làm cho ta quen dần với một thứ cảm giác, cảm giác rằng tương lai đã đóng nắp rồi?




